pid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viêm vùng chậu: Là tình trạng viêm nhiễm các cơ quan sinh sản bên trong của phụ nữ (đặc biệt là vòi trứng), gây ra bởi sự lây nhiễm của một số vi sinh vật (chủ yếu là lậu cầu và chlamydia). Triệu chứng bao gồm đau bụng, sốt và dịch tiết âm đạo có mùi hôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Untreated sexually transmitted infections can lead to PID. (Các bệnh nhiễm trùng lây qua đường tình dục không được điều trị có thể dẫn đến viêm vùng chậu.)
- Early diagnosis and treatment of PID are crucial to prevent complications like infertility. (Chẩn đoán và điều trị sớm viêm vùng chậu là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng như vô sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diagnosed with PID": được chẩn đoán mắc viêm vùng chậu.
- She was diagnosed with PID after experiencing severe pelvic pain. (Cô ấy được chẩn đoán mắc viêm vùng chậu sau khi trải qua cơn đau vùng chậu nghiêm trọng.)
"chronic PID": viêm vùng chậu mãn tính.
- Chronic PID can cause long-term pelvic discomfort. (Viêm vùng chậu mãn tính có thể gây khó chịu vùng chậu kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Pelvic Inflammatory Disease (PID): Đây là tên đầy đủ và chính thức của thuật ngữ "PID". Cả hai đều chỉ cùng một bệnh lý.
- PID is an abbreviation for Pelvic Inflammatory Disease. (PID là chữ viết tắt của Bệnh viêm vùng chậu.)
Từ đồng nghĩa
- Pelvic Inflammatory Disease: Bệnh viêm vùng chậu (tên đầy đủ).
- Salpingitis: Viêm vòi trứng (một dạng cụ thể của PID).
Lưu ý
- PID là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, viết tắt cho "Pelvic Inflammatory Disease". Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe sinh sản và không có các cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb thông dụng trong đời sống hàng ngày.