pea pod

pea pod

A gardener gently opens a green pea pod to reveal the peas inside.

Định nghĩa

Danh từ: Vỏ đậu Lanlớp vỏ bên ngoài của quả đậu Lan, có thể ăn đượcmột số loại đậu Lan vườn.

dụ sử dụng
  • ( ấy hái một vỏ đậu Lan tươi từ vườn.)
  • (Vỏ đậu Lan có thể ăn đượcmột số giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pea pod" có thể được dùng để chỉ toàn bộ quả đậu Lan, bao gồm cả hạt bên trong.
    • He ate the entire pea pod, including the peas. (Anh ấy ăn cả vỏ đậu Lan, bao gồm cả hạt đậu.)
  • Trong ẩm thực, pea pod thường được nấu chín hoặc xào.
    • Stir-fried pea pod is a popular dish in Asian cuisine. (Vỏ đậu Lan xào một món ăn phổ biến trong ẩm thực châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Pea (n): hạt đậu Lan (bên trong vỏ).
    • The peas inside the pea pod are sweet. (Những hạt đậu bên trong vỏ đậu Lan rất ngọt.)
  • Pod (n): vỏ quả (nói chung, không chỉ riêng đậu Lan).
    • Beans and lentils grow in pods. (Đậu đậu lăng mọc trong vỏ quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Pea shell: vỏ đậu Lan (ít phổ biến hơn).
  • Pea husk: vỏ trấu của đậu Lan (thường chỉ lớp vỏ cứng bên ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pod out: (hiếm) tách hạt đậu ra khỏi vỏ.
    • She podded out the peas for the soup. ( ấy tách hạt đậu ra khỏi vỏ để nấu súp.)
Thành ngữ liên quan
  • Like two peas in a pod: giống nhau như đúc, rất giống nhau (thành ngữ này dùng "peas" chứ không phải "pea pod").
    • The twins are like two peas in a pod. (Cặp song sinh giống nhau như đúc.)