pipet
Định nghĩa
Danh từ: - Ống hút nhỏ giọt, ống pipet: "pipet" là một dụng cụ đo lường trong phòng thí nghiệm, bao gồm một ống thủy tinh có chia vạch, được dùng để đo hoặc chuyển một lượng chất lỏng chính xác bằng cách hút chất lỏng lên vào trong ống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chemist used a pipet to transfer the acid into the beaker. (Nhà hóa học đã dùng một ống pipet để chuyển axit vào cốc thủy tinh.)
- Make sure to rinse the pipet with distilled water before use. (Hãy đảm bảo tráng ống pipet bằng nước cất trước khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pipet something" (dùng như động từ ít phổ biến): hút hoặc chuyển chất lỏng bằng pipet.
- The technician carefully pipetted the sample into the test tube. (Kỹ thuật viên đã cẩn thận hút mẫu bằng pipet vào ống nghiệm.)
"micropipet": loại pipet siêu nhỏ dùng để đo thể tích rất nhỏ (microlít).
- In molecular biology, micropipets are essential for handling DNA samples. (Trong sinh học phân tử, micropipet là thiết yếu để xử lý các mẫu DNA.)
Biến thể và từ gần giống
- Pipette (cách viết khác): cùng nghĩa, thường được dùng thay thế cho "pipet".
- Pipettor (danh từ): thiết bị hỗ trợ dùng pipet (ví dụ: pipet tự động).
- The lab assistant used a pipettor to dispense the solution. (Trợ lý phòng thí nghiệm đã dùng máy pipet để phân phối dung dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Dropper: ống nhỏ giọt, nhưng thường không có vạch chia chính xác như pipet.
- Syringe: ống tiêm, dùng để hút và bơm chất lỏng, nhưng thường có kim và không phải là dụng cụ đo lường chính xác như pipet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pipet".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pipet".