peaceably

peaceably

The neighbors resolved their disagreement peaceably over a cup of tea.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách hòa bình, một cách yên ổn, không gây xung đột hoặc tranh cãi.

dụ sử dụng
  • (Hai người hàng xóm đã giải quyết tranh chấp của họ một cách hòa bình.)
  • (Cuộc biểu tình đã được tiến hành một cách yên ổn, không bất kỳ bạo lực nào.)
  • (Người thuê sẽ được giữ hưởng thụ khu nhà một cách yên ổn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live peaceably with someone": sống hòa bình với ai đó.
    • Despite their differences, they managed to live peaceably together. (Mặc dù những khác biệt, họ đã sống hòa bình với nhau.)
  • "to act peaceably": hành động một cách hòa bình, không gây hấn.
    • The government urged citizens to act peaceably during the election. (Chính phủ kêu gọi công dân hành động hòa bình trong suốt cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Peaceable (tính từ): hòa bình, yên ổn, không gây xung đột.
    • He is a peaceable man who avoids arguments. (Anh ấy một người hòa bình, tránh tranh cãi.)
  • Peace (danh từ): hòa bình, sự yên ổn.
    • We all desire peace in the world. (Tất cả chúng ta đều mong muốn hòa bình trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Amicably: một cách thân thiện, hòa giải.
    • They settled their differences amicably. (Họ giải quyết khác biệt một cách thân thiện.)
  • Harmoniously: một cách hài hòa, không xung đột.
    • The team worked harmoniously on the project. (Nhóm làm việc hài hòa với nhau trong dự án.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến với "peaceably".
Thành ngữ liên quan
  • "live and let live": sống để người khác sống (thể hiện thái độ hòa bình, không can thiệp).
    • They believe in the principle of live and let live. (Họ tin vào nguyên tắc sống để người khác sống.)