passably
/'pɑ:səbli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tạm được, một cách đạt yêu cầu tối thiểu: "passably" diễn tả mức độ vừa đủ để được chấp nhận, không xuất sắc nhưng cũng không tệ.
- Khá, tương đối: "passably" cũng có thể diễn tả mức độ ở mức trung bình khá, vừa phải.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She speaks French passably. (Cô ấy nói tiếng Pháp tàm tạm / khá ổn.)
- The food was passably good, but nothing special. (Thức ăn khá là ngon, nhưng không có gì đặc biệt.)
- He performed passably on the test. (Anh ấy làm bài kiểm tra đạt mức yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"passably well": khá tốt, tương đối tốt.
- The project is going passably well so far. (Dự án cho đến nay đang diễn ra tương đối tốt.)
"passably familiar": khá quen thuộc.
- I am passably familiar with the city's history. (Tôi khá quen thuộc với lịch sử của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Passable (tính từ): có thể chấp nhận được, tạm được.
- The road is passable after the storm. (Con đường có thể đi lại được sau cơn bão.)
- His English is passable for basic communication. (Tiếng Anh của anh ấy tạm đủ để giao tiếp cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Reasonably: một cách hợp lý, khá.
- Moderately: một cách vừa phải.
- Fairly: khá, tương đối.
- Adequately: một cách đầy đủ, thỏa đáng.
Từ trái nghĩa
- Exceptionally: một cách xuất sắc, đặc biệt.
- Unacceptably: một cách không thể chấp nhận được.
- Poorly: một cách kém, tệ.