passably

/'pɑ:səbli/
phó từ
  1. đạt yêu cầu, tàm tạm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "passably"

passably
The shoes are priced passably.