peachwood

peachwood

The artisan carves a small box from a block of peachwood.

Định nghĩa

Danh từ:
- Gỗ của cây đào (thường chỉ loại gỗ đặc biệt từ các vùng nhiệt đới, thân cây gai; gỗ nặng, màu đỏ, dùng để nhuộm làm đồ mộc cao cấp).

dụ sử dụng
  • (Chiếc tủ được làm từ gỗ cây đào, nổi tiếng với màu đỏ đậm.)
  • (Gỗ cây đào thường được dùng trong đồ nội thất truyền thống châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peachwood dye": thuốc nhuộm chiết xuất từ gỗ cây đào.
    • The fabric was dyed with peachwood to achieve a reddish tint. (Vải được nhuộm bằng gỗ cây đào để màu đỏ nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Peach (n): quả đào (không phải gỗ).
  • Peach-colored (adj): màu hồng đào (liên quan đến màu sắc, không phải gỗ).
Từ đồng nghĩa
  • Brazilwood: gỗ Brazil (một loại gỗ nhiệt đới tương tự, cũng cho màu đỏ).
  • Sappanwood: gỗ vang (một loại gỗ đỏ khác dùng để nhuộm).
Thành ngữ liên quan