peaked
/pi:kt/ Cách viết khác : (peaky) /'pi:ki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đỉnh nhọn, có chóp nhọn: Mô tả một vật có hình dáng thu nhọn dần và kết thúc ở một điểm cao nhất, nhọn nhất.
- Ốm yếu, xanh xao, tiều tụy: (Thường dùng không chính thức) Mô tả một người trông có vẻ không khỏe mạnh, gầy gò và thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (có đỉnh nhọn):
- The wizard wore a tall, peaked hat. (Pháp sư đội một chiếc mũ cao, có chóp nhọn.)
- They built a roof with a peaked design. (Họ xây một mái nhà có thiết kế hình đỉnh nhọn.)
Tính từ (ốm yếu, xanh xao):
- You look a bit peaked today. Are you feeling well? (Hôm nay trông bạn hơi xanh xao. Bạn có cảm thấy khỏe không?)
- After the long illness, his face was thin and peaked. (Sau trận ốm dài, khuôn mặt anh ấy gầy và tiều tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peaked" vs. "Peak": "Peaked" là tính từ mô tả trạng thái hoặc đặc điểm. "Peak" thường là danh từ (đỉnh điểm, đỉnh núi) hoặc động từ (đạt đến đỉnh điểm).
- His performance peaked last season. (Thành tích của anh ấy đạt đỉnh điểm vào mùa giải trước.) - Ở đây "peaked" là động từ.
- He looked peaked after the marathon. (Anh ấy trông rất xanh xao sau cuộc chạy marathon.) - Ở đây "peaked" là tính từ.
Biến thể và từ gần giống
- Peaky (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn của "peaked", chủ yếu được dùng với nghĩa "ốm yếu, xanh xao".
- She's been looking peaky lately. (Gần đây cô ấy trông có vẻ xanh xao.)
Từ đồng nghĩa
- Pointed: nhọn, có đầu nhọn (đồng nghĩa với nghĩa "có đỉnh nhọn").
- Pallid / Wan: tái nhợt, xanh xao (đồng nghĩa với nghĩa "ốm yếu").
- Unwell: không khỏe, ốm yếu (đồng nghĩa với nghĩa "ốm yếu").
Lưu ý
- Nghĩa "ốm yếu, xanh xao" của "peaked" chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Trong ngữ cảnh y tế hoặc trang trọng hơn, các từ như "pale", "unwell", hoặc "ill" thường được ưu tiên sử dụng.
tính từ
- có lưỡi trai (mũ)
- có đỉnh, có chóp nhọn
- héo hon ốm yếu, hom hem, xanh xao, tiều tuỵ