peachy

/'pi:tʃi/
Học thuật
Thân thiện
peachy

The sunset cast a peachy glow across the clouds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu đào, hồng như đào: Dùng để mô tả màu sắc ấm áp, hồng hào tươi sáng giống như màu của quả đào chín.
    • (Thông tục) Tuyệt vời, xuất sắc, rất tốt: Một cách diễn đạt thân mật, không trang trọng để bày tỏ sự hài lòng hoặc khen ngợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ (màu sắc):
    • She painted the room a lovely peachy shade. ( ấy sơn căn phòng một màu hồng đào thật đẹp.)
    • The sky turned a peachy pink at sunset. (Bầu trời chuyển sang màu hồng đào khi hoàng hôn.)
  • Tính từ (ý nghĩa tích cực):
    • "How was your day?" – "Oh, just peachy!" ("Ngày của bạn thế nào?" – "Ồ, tuyệt vời lắm!")
    • Everything is peachy with the new project. (Mọi thứ với dự án mới đều rất ổn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peachy-keen": Một biến thể nhấn mạnh hơn của "peachy" với nghĩa "cực kỳ tuyệt vời", thường mang sắc thái hơi cổ điển hoặc hài hước.
    • He thinks everything is just peachy-keen. (Anh ta nghĩ mọi thứ đều cực kỳ tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Peach (danh từ): Quả đào; cũng có thể dùng không chính thức để chỉ một người/điều đó rất đáng yêu, tuyệt vời.
    • She's a real peach. ( ấy thật sự một người tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Về màu sắc: Rosy (hồng hào), pinkish (hơi hồng), salmon-colored (màu hồi).
  • Về ý nghĩa tích cực: Excellent (xuất sắc), great (tuyệt), wonderful (tuyệt vời), superb (tuyệt hảo), smashing (cực kỳ ấn tượng - thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • "Just peachy" / "Everything is peachy": Một thành ngữ thông tục thường dùng để trả lời, có thể mang nghĩa tích cực thật sự hoặc đôi khi mang sắc thái mỉa mai, châm biếm khi mọi thứ thực tế không ổn chút nào.
    • My car broke down, and I'm late for work. Oh, just peachy! (Xe tôi hỏng, tôi thì muộn làm. Ôi, thật "tuyệt" quá đi!)
peachy

The sunset cast a peachy glow across the clouds.

tính từ
  1. mơn mởn đào

Từ tương tự