patchy
/'pætʃi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đồng đều, loang lổ: Chỉ trạng thái không nhất quán, có chỗ tốt chỗ xấu, chỗ có chỗ không, tạo thành từng mảng riêng biệt.
- Chắp vá, thiếu hệ thống: Dùng để mô tả thứ gì đó được tạo nên một cách không đầy đủ, rời rạc, không liền mạch hoặc có nhiều lỗ hổng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fog was patchy this morning. (Sương mù sáng nay loang lổ.)
- His work performance has been patchy lately. (Hiệu suất làm việc của anh ấy gần đây không đồng đều.)
- The lawn had patchy areas where the grass wouldn't grow. (Bãi cỏ có những mảng loang lổ nơi cỏ không mọc được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "patchy knowledge": kiến thức chắp vá, không đầy đủ.
- His understanding of the subject is rather patchy. (Sự hiểu biết của anh ta về chủ đề này khá chắp vá.)
- "patchy record": thành tích không ổn định.
- The team has a patchy record this season. (Đội bóng có thành tích không ổn định trong mùa giải này.)
- "patchy coverage": phạm vi phủ sóng không liên tục.
- Mobile phone reception is patchy in the mountains. (Sóng điện thoại di động ở vùng núi chập chờn.)
Biến thể và từ gần giống
- Patch (danh từ): mảnh vá, mảng.
- She sewed a patch on the jeans. (Cô ấy vá một mảnh vải lên chiếc quần jean.)
- Patchwork (danh từ): đồ chắp vá, sự kết hợp nhiều mảnh rời rạc.
- The policy is a patchwork of old ideas. (Chính sách đó là sự chắp vá của những ý tưởng cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Inconsistent: không nhất quán.
- Uneven: không đều.
- Sporadic: rải rác, lác đác.
- Irregular: không đều đặn.
Từ trái nghĩa
- Consistent: nhất quán.
- Uniform: đồng đều.
- Even: đều đặn.
- Complete: đầy đủ, hoàn chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'patchy')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'patchy')
tính từ
- vá víu; chắp vá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- his knowledge is patchykiến thức của hắn chắp vá thiếu hệ thống