pouchy
/'pautʃi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có túi, phồng lên như túi: Miêu tả một thứ gì đó có hình dạng phồng ra, trũng xuống hoặc lỏng lẻo, giống như một cái túi.
- Có bọng, sưng húp: Thường dùng để miêu tả vùng da dưới mắt bị sưng hoặc chảy xệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the surgery, his cheeks looked a bit pouchy. (Sau ca phẫu thuật, má của anh ấy trông hơi phồng lên.)
- She was tired and had pouchy eyes from lack of sleep. (Cô ấy mệt mỏi và có bọng mắt vì thiếu ngủ.)
- The old, worn-out sofa had a pouchy seat. (Chiếc ghế sofa cũ kỹ có chỗ ngồi bị xệ xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pouchy skin": làn da chảy xệ, nhão.
- Aging often leads to pouchy skin around the jawline. (Lão hóa thường dẫn đến da chảy xệ quanh vùng quai hàm.)
"pouchy appearance": vẻ ngoài phồng, xệ.
- The illness gave his face a pale and pouchy appearance. (Căn bệnh khiến khuôn mặt anh ta có vẻ ngoài xanh xao và phồng xệ.)
Biến thể và từ gần giống
Pouch (danh từ): cái túi, túi da (ở thú có túi), túi đựng.
- A kangaroo carries its young in its pouch. (Chuột túi mang con non trong túi của nó.)
Pouched (tính từ): có túi, được đựng trong túi.
- The pouched mammal is native to Australia. (Loài thú có túi này có nguồn gốc từ Úc.)
Từ đồng nghĩa
- Baggy: rộng thùng thình, phồng (thường nói về quần áo).
- Saggy: chảy xệ, xệ xuống.
- Swollen: sưng phồng lên.
Từ trái nghĩa
- Taut: căng, chặt.
- Firm: chắc, săn chắc.
- Smooth: nhẵn mịn, phẳng.