peaky

/pi:kt/ Cách viết khác : (peaky) /'pi:ki/
tính từ
  1. lưỡi trai ()
  2. đỉnh, chóp nhọn
  3. héo hon ốm yếu, hom hem, xanh xao, tiều tuỵ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

peaky
The singer's voice sounded a bit peaky on the high notes.