pearmain
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại táo có vỏ đỏ: "pearmain" dùng để chỉ bất kỳ một trong số nhiều giống táo có đặc điểm nổi bật là vỏ màu đỏ. Đây là một thuật ngữ khá cổ điển và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân trồng vài cây táo vỏ đỏ trong vườn cây ăn trái của mình.)
- (Cô ấy hái một quả táo vỏ đỏ chín từ trên cây và cắn vào phần thịt ngọt của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pearmain" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học về nông nghiệp và làm vườn, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- In medieval England, pearmains were highly prized for their flavor. (Ở nước Anh thời trung cổ, táo vỏ đỏ được đánh giá cao vì hương vị của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pippin (danh từ): một giống táo khác, thường có vỏ xanh hoặc vàng, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn với "pearmain".
- This pippin is not as sweet as a pearmain. (Quả táo pippin này không ngọt bằng táo vỏ đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Apple (danh từ): táo (nói chung), nhưng "pearmain" là một phân loại cụ thể hơn.
- Red apple (danh từ): táo đỏ (mô tả chung, không chỉ rõ giống).
Các cụm từ liên quan
Không có cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "pearmain".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ nào sử dụng "pearmain".