brahmana

brahmana

A priest consults a brahmana text before a ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: - Brahmana một thể loại văn xuôi trong văn học Vệ Đà, được gắn liền với các Samhita (bộ sưu tập thánh ca). Các tác phẩm này hướng dẫn các tu -la-môn thực hiện các nghi lễ hiến tếcùng phức tạp chi tiết.

dụ sử dụng
  • (Các văn bản brahmana giải thích các nghi lễ một cách rất chi tiết.)
  • (Các học giả nghiên cứu brahmana để hiểu các tập tục hiến tế cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the brahmana tradition": thuộc về truyền thống brahmana.

    • This hymn is part of the brahmana tradition of the Rigveda. (Bài thánh ca này thuộc về truyền thống brahmana của Rigveda.)
  • "brahmana literature": văn học brahmana.

    • Brahmana literature is essential for understanding Vedic religion. (Văn học brahmana rất cần thiết để hiểu tôn giáo Vệ Đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Brahman (danh từ): khái niệm về thực tại tối thượng trong Ấn Độ giáo, khác với brahmana (văn bản).
  • Brahmin (danh từ): một thành viên của giai cấp tế cao nhất trong xã hội Ấn Độ.
Từ đồng nghĩa
  • Vedic prose works: các tác phẩm văn xuôi Vệ Đà.
  • Ritual manuals: sách hướng dẫn nghi lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan do đây thuật ngữ học thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "brahmana".