pottery

/'pɔtəri/
Học thuật
Thân thiện
pottery

A potter shapes a piece of pottery on a spinning wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ gốm: Chỉ các sản phẩm được tạo ra từ đất sét nung ở nhiệt độ cao, chẳng hạn như bình, lọ, chén, đĩa.
    • Nghề làm đồ gốm: Chỉ nghề thủ công hoặc hoạt động tạo ra các sản phẩm bằng gốm.
    • Xưởng làm đồ gốm: Chỉ nơi sản xuất, chế tác các đồ vật bằng gốm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum has a beautiful collection of ancient pottery. (Bảo tàng một bộ sưu tập đồ gốm cổ đại rất đẹp.)
    • She studied pottery for three years to master the craft. ( ấy đã học nghề làm đồ gốm trong ba năm để thành thạo nghề.)
    • He sells his handmade vases from his small pottery in the countryside. (Anh ấy bán những chiếc bình tự làm từ xưởng gốm nhỏ của mìnhvùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw pottery": tạo hình gốm trên bàn xoay.
    • The artisan is throwing pottery on the wheel with great skill. (Người thợ thủ công đang tạo hình gốm trên bàn xoay với kỹ năng điêu luyện.)
  • "pottery shard/sherd": mảnh gốm vỡ (thường dùng trong khảo cổ học).
    • Archaeologists found many pottery sherds at the ancient site. (Các nhà khảo cổ học tìm thấy nhiều mảnh gốm vỡ tại di chỉ cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Potter (n): thợ gốm.
    • The potter shaped the clay into a beautiful vase. (Người thợ gốm nặn đất sét thành một chiếc bình xinh đẹp.)
  • Ceramics (n): đồ gốm (nói chung, thường mang tính học thuật hoặc kỹ thuật hơn); ngành gốm sứ.
    • This school offers a degree in ceramics. (Ngôi trường này cấp bằng về ngành gốm sứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Earthenware: đồ gốm làm từ đất sét, thường xốp không trong suốt.
  • Clayware: đồ làm bằng đất sét (từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pottery")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pottery")

pottery

A potter shapes a piece of pottery on a spinning wheel.

danh từ
  1. đồ gốm
  2. nghề làm đồ gốm
  3. xưởng làm đồ gốm

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pottery"