peter

/'pi:tə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (từ lóng):
    • Cạn kiệt, hết sạch: Dùng để diễn tả việc một thứ đó dần dần trở nên ít đi, yếu đi cuối cùng chấm dứt hoặc biến mất hoàn toàn. Nghĩa này thường được dùng trong cụm "to peter out".
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The thunderstorm petered out by morning. (Cơn bão sấm sét đã tàn lụi hẳn vào buổi sáng.)
    • His enthusiasm for the project began to peter out after a few months. (Sự nhiệt tình của anh ấy với dự án bắt đầu giảm dần sau vài tháng.)
    • The road peters out and becomes a dirt track. (Con đường nhỏ dần trở thành một lối mòn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to peter out": Suy yếu dần kết thúc, cạn kiệt dần.
    • The applause finally petered out after several minutes. (Tiếng vỗ tay cuối cùng cũng lắng xuống sau vài phút.)
    • Their supplies petered out in the middle of the expedition. (Nguồn tiếp tế của họ cạn kiệt giữa chuyến thám hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Peter (danh từ riêng): Tên người ( dụ: Peter, tên một trong mười hai sứ đồ của Chúa Jesus).
  • Dwindle (động từ): Thu nhỏ dần, giảm dần.
  • Fade (động từ): Phai mờ dần, yếu dần.
  • Taper off (cụm động từ): Giảm dần, nhỏ dần.
Từ đồng nghĩa
  • Diminish: Giảm bớt, thu nhỏ.
  • Subside: Lắng xuống, dịu đi.
  • Wane: Suy yếu, kém dần (thường dùng cho mặt trăng hoặc ảnh hưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Peter out (đã giải thíchtrên): cụm từ chính phổ biến nhất mang nghĩa "cạn kiệt, mất dần".
Lưu ý

Từ "peter" khi đứng một mình danh từ viết hoa (Peter) thường tên riêng. Nghĩa "cạn kiệt, hết dần" chủ yếu xuất hiện trong vai trò nội động từ hầu như luôn đi kèm với giới từ "out" trong cụm "to peter out".

nội động từ
  1. (từ lóng) đã khai thác hết (vỉa than, quặng)
  2. cạn (sông)
  3. hết xăng (ô tô...)
  4. cạn túi, cháy túi, hết sạch

Idioms

  • to peter out
    đuối dần, mất dần