pewter

/'pju:tə/
danh từ
  1. hợp kim thiếc
  2. đồ dùng bằng thiếc; thùng thiếc
  3. (từ lóng) tiền thưởng
  4. (định ngữ) bằng thiếc (đồ dùng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

pewter
A craftsman polishes a pewter mug on his workbench.