pewter

/'pju:tə/
Học thuật
Thân thiện
pewter

A craftsman polishes a pewter mug on his workbench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp kim của thiếc: "Pewter" một loại hợp kim thành phần chính thiếc, thường được pha trộn với một lượng nhỏ các kim loại khác như đồng, antimon, hoặc chì (trong pewter cổ điển).
    • Đồ vật làm bằng hợp kim pewter: "Pewter" cũng dùng để chỉ các đồ gia dụng, đồ trang trí hoặc đồ dùng được chế tác từ hợp kim này, chẳng hạn như cốc, đĩa, bình, hoặc tượng nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mug is made of polished pewter. (Chiếc cốc được làm bằng hợp kim pewter đánh bóng.)
    • She collects antique English pewter. ( ấy sưu tầm đồ cổ bằng pewter của Anh.)
    • Traditional pewter often contained lead. (Pewter truyền thống thường chứa chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pewter" như một tính từ mô tả: Đôi khi được dùng như một tính từ để mô tả màu sắc xám bạc, mờ đục, giống như màu của hợp kim pewter.
    • The sky had a pewter glow before the storm. (Bầu trời một ánh sáng xám bạc trước cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Pewterer (n): Thợ thủ công chuyên chế tác các đồ vật từ hợp kim pewter.
    • The pewterer crafted a beautiful set of tankards. (Người thợ pewter đã tạo ra một bộ ca bằng pewter rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tin alloy: Hợp kim thiếc (cách gọi chung về mặt vật liệu).
  • Britannia metal: Một loại hợp kim thiếc tương tự, thường không chứa chì.
pewter

A craftsman polishes a pewter mug on his workbench.

danh từ
  1. hợp kim thiếc
  2. đồ dùng bằng thiếc; thùng thiếc
  3. (từ lóng) tiền thưởng
  4. (định ngữ) bằng thiếc (đồ dùng)