peeing
Định nghĩa
Danh từ (không trang trọng):
- Hành động đi tiểu: "peeing" dùng để chỉ hành động đi tiểu, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, hàng ngày hoặc với trẻ em.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "pee"):
- Đi tiểu: "peeing" là dạng tiếp diễn của động từ "pee", chỉ hành động đang đi tiểu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He took a pee in the bushes. (Anh ấy đã đi tiểu trong bụi cây.)
- The dog's peeing on the lawn is a problem. (Việc con chó đi tiểu trên bãi cỏ là một vấn đề.)
Động từ:
- The baby is peeing in the potty. (Em bé đang đi tiểu trong bô.)
- Stop peeing in the pool! (Đừng đi tiểu trong hồ bơi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be caught peeing": bị bắt gặp đang đi tiểu (thường dùng trong tình huống hài hước hoặc xấu hổ).
- He was caught peeing behind the school. (Anh ấy bị bắt gặp đang đi tiểu sau trường học.)
"peeing contest": cuộc thi đi tiểu (nghĩa đen) hoặc cuộc đấu vô bổ (nghĩa bóng).
- The meeting turned into a peeing contest between the two managers. (Cuộc họp biến thành một cuộc đấu vô bổ giữa hai quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Pee (n/ v): nước tiểu / đi tiểu (dạng cơ bản).
- I need to pee. (Tôi cần đi tiểu.)
- Pee-pee (n): từ trẻ em chỉ việc đi tiểu hoặc bộ phận sinh dục.
- The toddler said "pee-pee" when he needed to go. (Đứa trẻ nói "tè tè" khi cần đi vệ sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Urination (trang trọng): sự đi tiểu.
- Urination is a normal bodily function. (Đi tiểu là một chức năng cơ thể bình thường.)
- Weewee (không trang trọng, trẻ em): tè, tè dầm.
- The cat made a weewee on the carpet. (Con mèo đã tè lên thảm.)
Thành ngữ liên quan
"Pee one's pants": cười hoặc sợ đến mức tè ra quần.
- The joke was so funny, I almost peed my pants. (Câu chuyện cười buồn cười đến nỗi tôi suýt tè ra quần.)
"Take a pee": đi tiểu (cụm từ thông dụng).
- I need to take a pee before we leave. (Tôi cần đi tiểu trước khi chúng ta rời đi.)