pong
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mùi khó chịu, mùi hôi: "pong" chỉ một mùi hôi thối, khó chịu, thường dùng trong tiếng Anh Anh thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There's a terrible pong coming from the kitchen. (Có một mùi hôi khủng khiếp bốc ra từ nhà bếp.)
- After the gym, his socks had a distinct pong. (Sau khi tập gym, tất của anh ấy có một mùi hôi rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get a pong of something": ngửi thấy mùi hôi của thứ gì đó.
- I got a pong of rotten eggs as soon as I opened the fridge. (Tôi ngửi thấy mùi hôi của trứng thối ngay khi mở tủ lạnh.)
"to pong out": tỏa ra mùi hôi (động từ ít phổ biến hơn).
- The old cheese pongs out the whole room. (Miếng phô mai cũ tỏa mùi hôi khắp phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Pongy (tính từ): có mùi hôi, hôi thối.
- The gym bag is really pongy. (Túi tập gym thực sự rất hôi.)
Pong (động từ): bốc mùi hôi.
- The river pongs after the factory waste is dumped. (Con sông bốc mùi hôi sau khi chất thải nhà máy được đổ ra.)
Từ đồng nghĩa
- Stench: mùi hôi nồng nặc.
- Stink: mùi hôi thối.
- Odor: mùi (thường mang nghĩa khó chịu).
- Fetor: mùi hôi thối (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "pong".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "pong".