peel off
Định nghĩa
Động từ ghép (phrasal verb): 1. Bóc ra, lột ra: Hành động loại bỏ lớp ngoài cùng của một vật thể, thường là bằng cách kéo hoặc cạy nhẹ. 2. Bong ra, tróc ra: Mô tả hiện tượng một lớp mỏng tự tách khỏi bề mặt, thường do khô, cũ hoặc hư hỏng. 3. Rời khỏi đội hình (hàng không): Trong bối cảnh máy bay, "peel off" có nghĩa là một máy bay tách khỏi đội hình bay. 4. Cởi bỏ (quần áo): Cởi bỏ một lớp quần áo, thường là một cách nhanh chóng hoặc trong tình huống khó khăn.
Cách sử dụng
"Peel off" được dùng để chỉ hành động tách rời một lớp mỏng khỏi bề mặt hoặc cơ thể. Nó thường mang tính chủ động (bóc) hoặc bị động (tự bong). Trong ngữ cảnh hàng không, nó mang nghĩa kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bóc miếng dán ra khỏi máy tính xách tay.)
- (Sơn trong nhà tôi đang bong tróc.)
- (Anh ấy cởi bỏ chiếc áo sơ mi dính đầy máu.)
- (Phi công chiến đấu tách khỏi đội hình bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Peel off the outer layer of something: Bóc lớp ngoài cùng của một vật gì đó.
- You need to peel off the plastic wrap before eating. (Bạn cần bóc lớp bọc nhựa trước khi ăn.)
- Come off in flakes or thin small pieces: Bong ra thành từng mảnh nhỏ hoặc vảy.
- Dry skin desquamates and peels off naturally. (Da khô bong tróc và tự rụng một cách tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Peel (động từ): Bóc vỏ, lột vỏ (chỉ hành động đơn giản, không có giới từ "off").
- Peel the orange before eating. (Hãy bóc vỏ cam trước khi ăn.)
- Peeling (danh từ): Sự bong tróc, lớp bị bong ra.
- The peeling on the wall needs repair. (Lớp bong tróc trên tường cần sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
- Strip off: Lột bỏ, tước bỏ (mạnh mẽ hơn, thường dùng cho quần áo hoặc lớp phủ dày).
- He stripped off his wet clothes. (Anh ấy cởi bỏ quần áo ướt.)
- Flake off: Bong ra thành mảnh nhỏ (thường dùng cho sơn, da).
- The old paint flaked off. (Lớp sơn cũ bong ra thành mảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Peel away: Bóc lớp ngoài cùng để lộ bên trong (tương tự "peel off", nhưng nhấn mạnh hành động loại bỏ hoàn toàn).
- Peel away the old wallpaper to reveal the brick. (Bóc lớp giấy dán tường cũ để lộ gạch.)
- Peel out: Phóng xe nhanh (thường để lại vết lốp trên đường).
- The car peeled out of the parking lot. (Chiếc xe phóng nhanh ra khỏi bãi đỗ.)
Thành ngữ liên quan
- Peel off the layers: Loại bỏ dần các lớp để khám phá bản chất thật (nghĩa bóng).
- In therapy, she learned to peel off the layers of her past trauma. (Trong liệu pháp, cô ấy học cách loại bỏ dần các lớp của chấn thương quá khứ.)