pull-off
Định nghĩa
Danh từ: - Khu vực dừng xe tạm thời bên lề đường chính: "pull-off" chỉ một khu vực được lát đá hoặc trải nhựa, nằm bên cạnh một con đường lớn, được thiết kế để các phương tiện có thể dừng lại tạm thời một cách an toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi dừng lại ở một khu vực dừng xe bên lề đường để ngắm cảnh thung lũng.)
- (Người lái xe tấp vào một khu vực dừng xe bên lề đường để kiểm tra bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a pull-off": sử dụng khu vực dừng xe bên lề đường.
- Many tourists use the pull-offs along the scenic route to take photos. (Nhiều du khách sử dụng các khu vực dừng xe bên lề đường dọc theo tuyến đường đẹp để chụp ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pull-off area (cụm danh từ): khu vực dừng xe bên lề đường (cùng nghĩa với "pull-off").
- There is a pull-off area just before the bridge. (Có một khu vực dừng xe bên lề đường ngay trước cây cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Lay-by (danh từ): khu vực dừng xe bên lề đường (dùng phổ biến ở Anh).
- Rest stop (danh từ): trạm dừng nghỉ (thường có thêm tiện nghi như nhà vệ sinh, nhưng đôi khi dùng thay thế cho "pull-off").
- Turnout (danh từ): khu vực dừng xe bên lề đường (dùng phổ biến ở Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull off (động từ): tấp vào lề đường để dừng lại.
- He pulled off the highway to check his tires. (Anh ấy tấp vào lề đường để kiểm tra lốp xe.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pull-off" với nghĩa danh từ này.