peephole
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ nhìn, lỗ ngắm: "peephole" là một lỗ nhỏ (thường ở trên cửa hoặc lò nướng) cho phép bạn nhìn qua để quan sát bên ngoài hoặc bên trong mà không cần mở cửa.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi nhìn qua lỗ nhìn để xem ai đang gõ cửa.)
- (Lò nướng có một lỗ ngắm để bạn có thể kiểm tra thức ăn mà không cần mở cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "peephole camera": camera gắn trong lỗ nhìn cửa, thường dùng trong hệ thống an ninh.
- The apartment has a peephole camera for added security. (Căn hộ có camera trong lỗ nhìn cửa để tăng cường an ninh.)
Biến thể và từ gần giống
- Peep (động từ): nhìn trộm, nhìn qua khe hở.
- She peeped through the curtain to see the guests. (Cô ấy nhìn trộm qua rèm để thấy khách.)
Từ đồng nghĩa
- Spyhole: lỗ nhìn (thường dùng trong ngữ cảnh an ninh).
- The spyhole in the door allowed him to see the visitor. (Lỗ nhìn trên cửa cho phép anh ta thấy người khách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Peep in/out: nhìn vào/ra qua một lỗ nhỏ.
- He peeped in through the peephole to check if anyone was there. (Anh ấy nhìn vào qua lỗ nhìn để kiểm tra xem có ai ở đó không.)
Thành ngữ liên quan
- Through the peephole: qua lỗ nhìn (thường dùng để chỉ hành động quan sát kín đáo).
- She watched the entire scene through the peephole without being seen. (Cô ấy đã quan sát toàn bộ cảnh qua lỗ nhìn mà không bị phát hiện.)