peille

Học thuật
Thân thiện
peille

Une femme utilise une peille pour nettoyer la table.

Từ "peille" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (le féminin) thường được sử dụngdạng số nhiều "peilles". Từ này có nghĩa là "giẻ làm giấy" hoặc "giẻ lau". Thực tế, "peille" thường được dùng để chỉ những miếng vải, giẻ hoặc vật liệu nào đó dùng để lau chùi hoặc làm sạch.

Cách sử dụng ví dụ:
  1. Sử dụng thông thường:

    • Exemple: "J'ai besoin de peilles pour nettoyer la table." (Tôi cần giẻ để lau bàn.)
  2. Sử dụng nâng cao:

    • Trong ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật, "peille" có thể được dùng để biểu thị một điều đó đơn giản nhưng cần thiết trong cuộc sống hàng ngày.
    • Exemple: "Dans ce tableau, l'artiste utilise une peille pour montrer la simplicité de la vie." (Trong bức tranh này, nghệ sĩ sử dụng một giẻ để thể hiện sự đơn giản của cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống:
  • Từ đồng nghĩa:

    • "chiffon" (giẻ, vải) cũng có thể được dùng thay thế cho "peille" trong nhiều ngữ cảnh.
  • Từ gần giống:

    • "essuie" (khăn lau) là một từ khác có thể được sử dụng trong ngữ cảnh lau chùi, thường chỉ khăn lau bát đĩa hoặc bề mặt.
Cụm từ thành ngữ:

Mặc dù không nhiều thành ngữ trực tiếp liên quan đến từ "peille", nhưng trong tiếng Pháp thường những cụm từ diễn tả sự sạch sẽ hay công việc lau chùi như: - "Faire le ménage" (dọn dẹp nhà cửa) - có thể sử dụng giẻ lau như một phần trong hoạt động này.

Chú ý:

Khi sử dụng từ "peille", bạn nên lưu ý rằng trong một số vùng miền của Pháp, từ này có thể không phổ biến có thể được thay thế bằng các từ khác như đã nêutrên. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng từ phù hợp với ngữ cảnh vùng miền bạn đang giao tiếp.

peille

Une femme utilise une peille pour nettoyer la table.

danh từ giống cái
  1. (thường số nhiều) giẻ làm giấy
    • Paye

Từ đồng âm

Từ chứa "peille"