baille

Học thuật
Thân thiện
baille

Un marin remplit une baille d'eau de mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Thùng gỗ: Một loại thùng hoặc hòm bằng gỗ, thường được sử dụng trên tàu thuyền để chứa đựng hàng hóa hoặc vật dụng.
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ hàng hải) Nước: Cách gọi lóng trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ nước, đặc biệtnước biển.
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Trường hàng hải: Cách gọi thân mật hoặc lóng trong giới hàng hải để chỉ trường đào tạo hàng hải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les marins ont rempli la baille d'eau douce. (Các thủy thủ đã đổ đầy thùng gỗ bằng nước ngọt.)
    • Attention à la baille ! (Cẩn thận với nước (biển) đấy!) - (dùng theo nghĩa lóng).
    • Il est diplômé de la baille. (Anh ấy tốt nghiệp trường hàng hải.) - (dùng theo nghĩa lóng).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être de la baille": Là người của ngành hàng hải, thuộc về cộng đồng hàng hải.
    • Tous ces capitaines sont de la vieille baille. (Tất cả những vị thuyền trưởng này đềunhững người kỳ cựu trong nghề biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Baillette (danh từ giống cái, ít dùng): Thùng nhỏ, hòm nhỏ.
  • Bailler (động từ): Ngáp. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, chỉ trùng hợp về hình thức chính tả).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "thùng gỗ":
    • Barrique: Thùng to (thường đựng rượu).
    • Caisse: Hòm, thùng.
  • Pour le sens "nước" (lóng):
    • Flotte: Nước (tiếng lóng thông thường).
    • Onde: Làn nước (văn chương).
  • Pour le sens "trường hàng hải" (lóng):
    • École de la marine: Trường hàng hải (cách gọi chính thức).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "baille" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải tiếng lóng/biệt ngữ của giới đi biển. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ phổ thông hàng ngày.
  • Khi dùng với nghĩa "thùng gỗ", mang sắc thái cổ xưa hoặc chuyên ngành.
  • Hai nghĩa lóng ("nước" "trường hàng hải") chỉ nên dùng trong giao tiếp không trang trọng với những người trong cùng lĩnh vực để tránh hiểu nhầm.
baille

Un marin remplit une baille d'eau de mer.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) thùng gỗ
  2. (hàng hải) tiếng lóng, biệt ngữ nước
  3. (tiếng lóng, biệt ngữ) trường hàng hải