baille

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) thùng gỗ
  2. (hàng hải) tiếng lóng, biệt ngữ nước
  3. (tiếng lóng, biệt ngữ) trường hàng hải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "baille"

baille
Un marin remplit une baille d'eau de mer.