belle

/bel/
tính từ giống cái
  1. xem beau
danh từ giống cái
  1. người đẹp; phụ nữ
  2. người yêu
    • Ecrire à sa belle
      viết thư cho người yêu
  3. ván quyết định (ai thắng)
    • faire la belle
      làm dáng, làm duyên
    • la belle
      (từ , nghĩa ) cô nàng
    • Où allez-vous, la belle?
      đi đâu đấy, cô nàng?
    • ma belle
      em ơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

belle
Où allez-vous, la belle?