bille

danh từ giống cái
  1. (hòn) bi
    • Jouer aux billes
      chơi bi
    • Roulement à billes
      (kỹ thuật) ổ bi
    • Crayon à bille
      bút chì bi
  2. hòn bi a
  3. (thông tục) đầu; mặt
    • Quelle belle bille!
      Mặt đẹp nhỉ!
    • Bille de billard
      đầu hói
  4. gỗ tròn
  5. (tiếng địa phương) thỏi
    • Bille de chocolat
      thỏi sôcôla

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bille
Un enfant fait rouler une bille sur le sol.