paille

Học thuật
Thân thiện
paille

Une fille boit son jus d'orange avec une paille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Rơm: Chỉ thân cây ngũ cốc (như lúa mì, lúa mạch) đã được gặt phơi khô.
    • Ống hút: Vật dụng hình ống, thường làm bằng nhựa, giấy hoặc kim loại, dùng để hút chất lỏng.
    • Vết, tì vết: Khuyết điểm nhỏ, lỗi nhẹ, thường dùng để chỉ vết nứt, tạp chất trong kim loại, thủy tinh hoặc đá quý.
    • (Thân mật) Tình trạng say rượu: Trạng thái say xỉn.
  2. Tính từ không đổi:

    • () màu rơm: Màu vàng nhạt giống như màu của rơm khô.
  3. Danh từ giống đực:

    • Màu rơm: Màu vàng nhạt, giống màu rơm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (rơm):

    • Le toit de la maisonnette était fait de paille. (Mái của ngôi nhà nhỏ được làm bằng rơm.)
    • Les animaux dorment sur de la paille. (Các con vật ngủ trên rơm.)
  • Danh từ giống cái (ống hút):

    • Elle boit son jus avec une paille. ( ấy uống nước trái cây bằng một cái ống hút.)
    • Les pailles en plastique sont interdites. (Ống hút nhựa bị cấm.)
  • Danh từ giống cái (vết, tì vết):

    • Ce diamant a une paille. (Viên kim cương này có một tì vết.)
    • Il a trouvé une paille dans leur argument. (Anh ta tìm thấy một điểm yếu trong lập luận của họ.)
  • Tính từ (màu rơm):

    • Elle a les cheveux paille. ( ấy mái tóc màu rơm.)
    • Un chapeau de couleur paille. (Một chiếc màu rơm.)
  • Danh từ giống đực (màu rơm):

    • Le paille de sa robe lui va bien. (Màu rơm của chiếc váy ấy rất hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est une paille!": (Thành ngữ) Chuyện nhỏ! Không đáng kể! (Dùng để nói một số tiền hay vấn đề đó rất nhỏ).

    • Il a perdu mille euros? C'est une paille pour lui! (Anh ta mất một ngàn euro á? Chuyện nhỏ với anh ta thôi!)
  • "Coucher sur la paille / Être sur la paille": (Thành ngữ) Nghèo khổ, túng thiếu cùng cực (nghĩa đen: ngủ trên rơm).

    • Après la faillite, il s'est retrouvé sur la paille. (Sau khi phá sản, anh ta rơi vào cảnh túng quẫn.)
  • "Mettre quelqu'un sur la paille": (Thành ngữ) Làm cho ai đó phá sản, sạt nghiệp.

    • Cette mauvaise affaire l'a mise sur la paille. (Vụ làm ăn thua lỗ đó đã khiến ta sạt nghiệp.)
  • "Tirer à la courte paille": (Thành ngữ) Bốc thăm, rút thăm (bằng cách rút những cọng rơm độ dài khác nhau).

    • On a tiré à la courte paille pour décider qui partirait. (Chúng tôi đã bốc thăm để quyết định ai sẽ đi.)
  • "Y trouver une paille": (Thành ngữ) Tìm thấy điểm yếu, khuyết điểm trong điều đó.

    • Il trouve toujours une paille dans tout ce que je fais. (Anh ta luôn tìm thấy sai sót trong mọi việc tôi làm.)
Biến thể từ liên quan
  • Pailler (động từ): Phủ rơm lên.
  • Paillasse (danh từ giống cái): Đống rơm; giường đệm rơm; bàn thí nghiệm trong phòng lab.
  • Paillis (danh từ giống đực): Lớp phủ (bằng rơm, cỏ khô) để bảo vệ cây trồng.
  • Paillette (danh từ giống cái): Vảy kim loại lấp lánh (dùng trang trí); mảnh vàng nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "rơm": Fourrage (thức ăn khô cho gia súc), chaume (gốc rạ).
  • Pour "ống hút": Chalumeau (từ , ít dùng).
  • Pour "vết, tì vết": Défaut (khuyết điểm), imperfection (khiếm khuyết), fissure (vết nứt).
Thành ngữ liên quan
  • "Feu de paille": (Thành ngữ) Lửa rơm. Chỉ điều đó bùng lên nhanh chóng nhưng cũng tắt ngấm nhanh, không bền vững.

    • Sa passion pour la guitare n'était qu'un feu de paille. (Niềm đam mê guitar của anh ta chỉlửa rơm.)
  • "Homme de paille": (Thành ngữ) Người bình phong, người đứng tên hộ (trong một giao dịch, công ty để che giấu người chủ thực sự).

    • Le directeur n'était qu'un homme de paille. (Vị giám đốc kia chỉmột người bình phong.)
paille

Une fille boit son jus d'orange avec une paille.

danh từ giống cái
  1. rơm
    • Brin de paille
      cọng rơm
  2. ống hút (đồ nước)
    • Boire avec une paille en papier
      uống bằng một ống hút bằng giấy
  3. vết, (trong kim loại, trong thủy tinh, trong viên ngọc)
    • avoir une paille; tenir une paille
      (thân mật) say mèm
    • c'est une paille!
      không đáng kể! không quan trọng! có nghĩa!
    • coucher sur la paille; être sur la paille
      cực khổ, túng thiếu quá
    • feu de paille
      xem feu
    • homme de paille
      xem homme
    • mettre quelqu'un sur la paille
      làm cho ai sạt nghiệp
    • paille de fer
      nùi phoi sắt
    • Nettoyer un parquet à la paille de fer
      dùng nùi phoi sắt cọ nhà
    • rompre paille
      (từ ; nghĩa ) xóa bỏ khế ước, không thi hành hiệp ước
    • tirer à la courte paille
      rút thăm bằng cọng rơm
    • y trouver une paille
      thấy khác nhau lắm
tính từ không đổi
  1. () màu rơm
    • Rubans paille
      dải màu rơm
danh từ giống đực
  1. màu rơm
    • Soie d'un paille clair
      lụa màu rơm nhạt