paille
Danh từ giống cái:
- Rơm: Chỉ thân cây ngũ cốc (như lúa mì, lúa mạch) đã được gặt và phơi khô.
- Ống hút: Vật dụng hình ống, thường làm bằng nhựa, giấy hoặc kim loại, dùng để hút chất lỏng.
- Vết, tì vết: Khuyết điểm nhỏ, lỗi nhẹ, thường dùng để chỉ vết nứt, tạp chất trong kim loại, thủy tinh hoặc đá quý.
- (Thân mật) Tình trạng say rượu: Trạng thái say xỉn.
Tính từ không đổi:
- (Có) màu rơm: Màu vàng nhạt giống như màu của rơm khô.
Danh từ giống đực:
- Màu rơm: Màu vàng nhạt, giống màu rơm.
Danh từ giống cái (rơm):
- Le toit de la maisonnette était fait de paille. (Mái của ngôi nhà nhỏ được làm bằng rơm.)
- Les animaux dorment sur de la paille. (Các con vật ngủ trên rơm.)
Danh từ giống cái (ống hút):
- Elle boit son jus avec une paille. (Cô ấy uống nước trái cây bằng một cái ống hút.)
- Les pailles en plastique sont interdites. (Ống hút nhựa bị cấm.)
Danh từ giống cái (vết, tì vết):
- Ce diamant a une paille. (Viên kim cương này có một tì vết.)
- Il a trouvé une paille dans leur argument. (Anh ta tìm thấy một điểm yếu trong lập luận của họ.)
Tính từ (màu rơm):
- Elle a les cheveux paille. (Cô ấy có mái tóc màu rơm.)
- Un chapeau de couleur paille. (Một chiếc mũ màu rơm.)
Danh từ giống đực (màu rơm):
- Le paille de sa robe lui va bien. (Màu rơm của chiếc váy cô ấy rất hợp.)
"C'est une paille!": (Thành ngữ) Chuyện nhỏ! Không đáng kể! (Dùng để nói một số tiền hay vấn đề gì đó rất nhỏ).
- Il a perdu mille euros? C'est une paille pour lui! (Anh ta mất một ngàn euro á? Chuyện nhỏ với anh ta thôi!)
"Coucher sur la paille / Être sur la paille": (Thành ngữ) Nghèo khổ, túng thiếu cùng cực (nghĩa đen: ngủ trên rơm).
- Après la faillite, il s'est retrouvé sur la paille. (Sau khi phá sản, anh ta rơi vào cảnh túng quẫn.)
"Mettre quelqu'un sur la paille": (Thành ngữ) Làm cho ai đó phá sản, sạt nghiệp.
- Cette mauvaise affaire l'a mise sur la paille. (Vụ làm ăn thua lỗ đó đã khiến bà ta sạt nghiệp.)
"Tirer à la courte paille": (Thành ngữ) Bốc thăm, rút thăm (bằng cách rút những cọng rơm có độ dài khác nhau).
- On a tiré à la courte paille pour décider qui partirait. (Chúng tôi đã bốc thăm để quyết định ai sẽ đi.)
"Y trouver une paille": (Thành ngữ) Tìm thấy điểm yếu, khuyết điểm trong điều gì đó.
- Il trouve toujours une paille dans tout ce que je fais. (Anh ta luôn tìm thấy sai sót trong mọi việc tôi làm.)
- Pailler (động từ): Phủ rơm lên.
- Paillasse (danh từ giống cái): Đống rơm; giường có đệm rơm; bàn thí nghiệm trong phòng lab.
- Paillis (danh từ giống đực): Lớp phủ (bằng rơm, cỏ khô) để bảo vệ cây trồng.
- Paillette (danh từ giống cái): Vảy kim loại lấp lánh (dùng trang trí); mảnh vàng nhỏ.
- Pour "rơm": Fourrage (thức ăn khô cho gia súc), chaume (gốc rạ).
- Pour "ống hút": Chalumeau (từ cũ, ít dùng).
- Pour "vết, tì vết": Défaut (khuyết điểm), imperfection (khiếm khuyết), fissure (vết nứt).
"Feu de paille": (Thành ngữ) Lửa rơm. Chỉ điều gì đó bùng lên nhanh chóng nhưng cũng tắt ngấm nhanh, không bền vững.
- Sa passion pour la guitare n'était qu'un feu de paille. (Niềm đam mê guitar của anh ta chỉ là lửa rơm.)
"Homme de paille": (Thành ngữ) Người bình phong, người đứng tên hộ (trong một giao dịch, công ty để che giấu người chủ thực sự).
- Le directeur n'était qu'un homme de paille. (Vị giám đốc kia chỉ là một người bình phong.)
- rơm
- Brin de paillecọng rơm
- ống hút (đồ nước)
- Boire avec une paille en papieruống bằng một ống hút bằng giấy
- vết, tì (trong kim loại, trong thủy tinh, trong viên ngọc)
- avoir une paille; tenir une paille(thân mật) say mèm
- c'est une paille!không đáng kể! không quan trọng! có nghĩa lý gì!
- coucher sur la paille; être sur la paillecực khổ, túng thiếu quá
- feu de paillexem feu
- homme de paillexem homme
- mettre quelqu'un sur la paillelàm cho ai sạt nghiệp
- paille de fernùi phoi sắt
- Nettoyer un parquet à la paille de ferdùng nùi phoi sắt mà cọ nhà
- rompre paille(từ cũ; nghĩa cũ) xóa bỏ khế ước, không thi hành hiệp ước
- tirer à la courte paillerút thăm bằng cọng rơm
- y trouver une paillethấy khác nhau lắm
- (có) màu rơm
- Rubans pailledải màu rơm
- màu rơm
- Soie d'un paille clairlụa màu rơm nhạt