pekoe

/'pi:kou/
Học thuật
Thân thiện
pekoe

A woman pours hot water over pekoe leaves in a teapot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại trà đen cao cấp: "Pekoe" một hạng trà đen chất lượng cao, thường được làm từ những búp non nhất của cây trà. Tên gọi này bắt nguồn từ cách phân loại trà truyền thống dựa trên kích thước chất lượng của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This shop sells the finest Ceylon pekoe. (Cửa hàng này bán loại trà pekoe Ceylon ngon nhất.)
    • She prefers the delicate flavor of orange pekoe. ( ấy thích hương vị thanh nhã của trà cam pekoe.)
    • Pekoe is often considered a premium black tea. (Pekoe thường được coi một loại trà đen cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orange Pekoe": Một thuật ngữ phổ biến trong ngành trà, dùng để chỉ một loại trà pekoe chất lượng đặc biệt, thường liên quan đến kích cỡ chứ không phải hương cam. Đây một phân loại cụ thể trong hệ thống phân loại trà.
    • Orange Pekoe refers to a specific leaf grade, not a flavor. (Orange Pekoe đề cập đến một cấp bậc cụ thể, không phải một hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Black tea (n): trà đen (danh từ chung cho loại trà lên men hoàn toàn).
  • Tea leaf grades (n): các cấp bậc phân loại trà ( dụ: Flowery Orange Pekoe, Broken Orange Pekoe).
Từ đồng nghĩa
  • High-grade black tea: trà đen hạng cao.
  • Premium tea: trà cao cấp.
pekoe

A woman pours hot water over pekoe leaves in a teapot.

danh từ
  1. chè bạch tuyết (Trung quốc)

Từ gần giống