peke
/pi:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó Bắc Kinh: Một giống chó nhỏ có nguồn gốc từ Trung Quốc, đặc trưng bởi thân hình nhỏ, chân ngắn, bộ lông dài và mượt, cùng khuôn mặt gãy (mũi tẹt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She owns a lovely peke. (Cô ấy sở hữu một chú chó Bắc Kinh rất đáng yêu.)
- The peke is known for its loyal and affectionate nature. (Chó Bắc Kinh được biết đến với bản tính trung thành và quấn chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "peke" là dạng viết tắt thân mật, không trang trọng của "Pekingese". Nó thường được dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân thiện.
- I'm taking my peke to the groomer. (Tôi đang đưa chú cún Bắc Kinh của tôi đi spa.)
Biến thể và từ gần giống
- Pekingese (n): Tên đầy đủ, chính thức của giống chó này.
- The Pekingese is an ancient breed from China. (Chó Bắc Kinh là một giống chó cổ xưa từ Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Pekingese dog: chó Bắc Kinh (tên đầy đủ).
- Lion dog: chó sư tử (một tên gọi khác dựa trên ngoại hình).
Lưu ý
- "Peke" chỉ dùng để chỉ giống chó. Không sử dụng từ này với nghĩa nào khác.
- Đây là một danh từ đếm được. Số nhiều là "pekes".