pelta

/'peltə/
Học thuật
Thân thiện
pelta

Le guerrier antique tient une pelta pour se protéger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • (Sử học) Khiên hình liềm: Một loại khiên nhỏ, hình bán nguyệt hoặc hình lưỡi liềm, được sử dụng trong thời cổ đại, đặc biệt bởi các chiến binh Hy Lạp La .
  2. Danh từ giống đực:

    • Thủy thủ tàu đánh cá moruy: Một thủy thủ làm việc trên tàu đánh bắt moruy (một loài cá tuyết).
    • (Nghĩa xấu) Thủy thủ tồi, thủy thủ vụng về: Cách gọi miệt thị để chỉ một thủy thủ kém cỏi, thiếu kinh nghiệm hoặc vụng về trong công việc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Le guerrier portait une pelta légère. (Người chiến binh mang một chiếc khiên hình liềm nhẹ.)
    • La pelta était souvent représentée sur les vases grecs. (Khiên hình liềm thường được mô tả trên các bình gốm Hy Lạp.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il a travaillé comme pelta sur un bateau de pêche. (Anh ấy đã làm việc như một thủy thủ tàu đánh cá moruy trên một con tàu đánh cá.)
    • Ne fais pas confiance à ce pelta pour manœuvrer le navire. (Đừng tin tưởng thủy thủ tồi đó điều khiển con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh lịch sử hoặc khảo cổ, "pelta" (giống cái) thường được dùng để mô tả chính xác một loại vũ khí phòng thủ cổ đại.
  • Khi dùng với nghĩa giống đực ("un pelta"), từ này mang sắc thái rất chuyên ngành hoặc địa phương, chủ yếu trong ngữ cảnh hàng hải, thường mang hàm ý tiêu cực.
Biến thể từ gần giống
  • Peltaste (danh từ giống đực): Lính peltast, một loại binh chủng nhẹ trong quân đội Hy Lạp cổ đại, thường sử dụng (khiên) giáo.
  • Pelté (tính từ): hình dạng giống chiếc khiên (), thường dùng trong sinh học hoặc mô tả hình dạng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ giống cái (khiên):
    • Bouclier: Khiên, lá chắn (từ tổng quát).
    • Écu: Khiên (thường trang trí huy hiệu).
  • Danh từ giống đực (thủy thủ):
    • Marin: Thủy thủ (từ tổng quát, trung tính).
    • Matelot: Thủy thủ (thông dụng).
    • Mauvais marin: Thủy thủ tồi (cụm từ giải thích nghĩa xấu).
Lưu ý
  • Đâymột từ ít phổ biến. Nghĩa giống cái chủ yếu xuất hiện trong sách lịch sử, khảo cổ hoặc mô tả nghệ thuật. Nghĩa giống đực rất hiếm gặp tính chuyên môn/địa phương cao.
  • Giới tính của từ quyết định nghĩa của : une pelta (khiên) un pelta (thủy thủ). Ngữ cảnhchìa khóa để phân biệt.
pelta

Le guerrier antique tient une pelta pour se protéger.

danh từ giống cái
  1. (sử học) cái khiên hình liềm (cổ Hy Lạp)
danh từ giống đực
  1. thủy thủ tàu đánh cá moruy
  2. (nghiã xấu) thủy thủ tồi

Từ chứa "pelta"

Từ có nhắc đến "pelta"