penaud
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngượng ngùng, xấu hổ: Cảm giác hoặc vẻ mặt của một người khi họ làm điều gì sai trái, ngớ ngẩn hoặc bị bắt gặp, dẫn đến sự lúng túng và hổ thẹn.
- Tiu nghỉu, buồn bã vì hổ thẹn: Thể hiện sự ủ rũ, thiếu sinh khí đi kèm với cảm giác xấu hổ hoặc hối hận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il avait l'air penaud après avoir renversé son verre. (Anh ấy trông ngượng ngùng sau khi làm đổ ly nước của mình.)
- L'enfant est resté penaud devant son professeur. (Đứa trẻ đứng tiu nghỉu trước mặt giáo viên.)
- Elle m'a répondu d'une voix penaude. (Cô ấy trả lời tôi bằng một giọng nói ngượng ngùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être penaud": ở trong trạng thái ngượng ngùng, xấu hổ.
- Il est sorti du bureau, tout penaud. (Anh ta bước ra khỏi văn phòng, trông rất tiu nghỉu.)
"Avoir un air penaud" / "Faire une tête penaude": có vẻ mặt ngượng ngùng, xấu hổ.
- Le chat, pris sur le fait, avait un air penaud. (Con mèo, bị bắt quả tang, có vẻ mặt rất ngượng ngùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Penaudement (trạng từ): một cách ngượng ngùng, tiu nghỉu.
- Il a hoché la tête penaudement. (Nó gật đầu một cách ngượng ngùng.)
Từ đồng nghĩa
- Confus: bối rối, lúng túng.
- Honteux: xấu hổ, hổ thẹn.
- Déconfit: thất vọng, chán nản (thường do thất bại).
- Désolé: rất lấy làm tiếc, ân hận.
Từ trái nghĩa
- Fier: tự hào.
- Assuré: tự tin.
- Dégagé: thoải mái, không bị gò bó.
tính từ
- ngượng ngùng; tiu nghỉu
- il écoutait d'un air penaud les remontrances de sa mèrenó tiu nghỉu nghe lời trách mắng của mẹ