penaud

Học thuật
Thân thiện
penaud

Il écoute d'un air penaud les remontrances de sa mère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngượng ngùng, xấu hổ: Cảm giác hoặc vẻ mặt của một người khi họ làm điều sai trái, ngớ ngẩn hoặc bị bắt gặp, dẫn đến sự lúng túng hổ thẹn.
    • Tiu nghỉu, buồn bã hổ thẹn: Thể hiện sự ủ rũ, thiếu sinh khí đi kèm với cảm giác xấu hổ hoặc hối hận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il avait l'air penaud après avoir renversé son verre. (Anh ấy trông ngượng ngùng sau khi làm đổ ly nước của mình.)
    • L'enfant est resté penaud devant son professeur. (Đứa trẻ đứng tiu nghỉu trước mặt giáo viên.)
    • Elle m'a répondu d'une voix penaude. ( ấy trả lời tôi bằng một giọng nói ngượng ngùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être penaud": ở trong trạng thái ngượng ngùng, xấu hổ.

    • Il est sorti du bureau, tout penaud. (Anh ta bước ra khỏi văn phòng, trông rất tiu nghỉu.)
  • "Avoir un air penaud" / "Faire une tête penaude": có vẻ mặt ngượng ngùng, xấu hổ.

    • Le chat, pris sur le fait, avait un air penaud. (Con mèo, bị bắt quả tang, có vẻ mặt rất ngượng ngùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Penaudement (trạng từ): một cách ngượng ngùng, tiu nghỉu.
    • Il a hoché la tête penaudement. ( gật đầu một cách ngượng ngùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Confus: bối rối, lúng túng.
  • Honteux: xấu hổ, hổ thẹn.
  • Déconfit: thất vọng, chán nản (thường do thất bại).
  • Désolé: rất lấy làm tiếc, ân hận.
Từ trái nghĩa
  • Fier: tự hào.
  • Assuré: tự tin.
  • Dégagé: thoải mái, không bị gò bó.
penaud

Il écoute d'un air penaud les remontrances de sa mère.

tính từ
  1. ngượng ngùng; tiu nghỉu
    • il écoutait d'un air penaud les remontrances de sa mère
      tiu nghỉu nghe lời trách mắng của mẹ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "penaud"