pendoir

Học thuật
Thân thiện
pendoir

Le boucher accroche un jambon au pendoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dây treo thịt; móc treo thịt (ở cửa hàng thịt): Một thanh, dây hoặc móc, thường bằng kim loại, được sử dụng để treo các miếng thịt, đặc biệttrong các cửa hàng thịt, mổ hoặc nhà bếp chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le boucher a accroché le gigot au pendoir. (Người bán thịt đã treo miếng thịt đùi lên móc treo.)
    • Les pendoirs dans la boucherie sont en acier inoxydable. (Những chiếc móc treo thịt trong cửa hàng thịt được làm bằng thép không gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn liên quan đến nghề bán thịt, chế biến thực phẩm hoặc các không gian bếp công nghiệp. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Pendre (động từ): treo, móc. Đâyđộng từ gốc.
  • Porte-bagages (danh từ giống đực): giá để hành lý (trên xe đạp, xe máy). chung ý tưởng về một cấu trúc để treo đồ.
  • Cintre (danh từ giống đực): móc treo quần áo. Tương tự về chức năng nhưng dùng cho quần áo.
Từ đồng nghĩa
  • Crochet à viande: móc treo thịt.
  • Étendoir à viande: giá phơi/treo thịt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
pendoir

Le boucher accroche un jambon au pendoir.

danh từ giống đực
  1. dây treo thịt; móc treo thịt (ở cửa hàng thịt)