pondoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ổ đẻ (của gà): Một nơi được thiết kế đặc biệt trong chuồng gà để gà mái có thể đẻ trứng một cách yên tĩnh và an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La poule cherche son pondoir. (Con gà mái đang tìm ổ đẻ của nó.)
- Il faut nettoyer les pondoirs régulièrement. (Cần phải vệ sinh các ổ đẻ thường xuyên.)
- Nous avons installé un nouveau pondoir dans le poulailler. (Chúng tôi đã lắp đặt một ổ đẻ mới trong chuồng gà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pondoir automatique": Ổ đẻ tự động, thường có cơ chế đóng mở hoặc thu gom trứng tự động.
- Les pondoirs automatiques facilitent la collecte des œufs. (Các ổ đẻ tự động giúp việc thu nhặt trứng dễ dàng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pondeuse (n.f): Gà mái đẻ; máy đóng hộp trứng (trong công nghiệp).
- Pondre (v): Đẻ trứng (động từ gốc).
- La poule pond un œuf. (Con gà mái đẻ một quả trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Nid de ponte: Ổ đẻ (cách diễn đạt mô tả hơn, ít dùng làm thuật ngữ chuyên môn).
danh từ giống đực
- ổ đẻ (của gà)