pondoir

Học thuật
Thân thiện
pondoir

Une poule rousse couve ses œufs dans le pondoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ổ đẻ (của ): Một nơi được thiết kế đặc biệt trong chuồng để gà mái có thể đẻ trứng một cách yên tĩnh an toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La poule cherche son pondoir. (Con gà mái đang tìm ổ đẻ của .)
    • Il faut nettoyer les pondoirs régulièrement. (Cần phải vệ sinh các ổ đẻ thường xuyên.)
    • Nous avons installé un nouveau pondoir dans le poulailler. (Chúng tôi đã lắp đặt một ổ đẻ mới trong chuồng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pondoir automatique": Ổ đẻ tự động, thườngcơ chế đóng mở hoặc thu gom trứng tự động.
    • Les pondoirs automatiques facilitent la collecte des œufs. (Các ổ đẻ tự động giúp việc thu nhặt trứng dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pondeuse (n.f): Gà mái đẻ; máy đóng hộp trứng (trong công nghiệp).
  • Pondre (v): Đẻ trứng (động từ gốc).
    • La poule pond un œuf. (Con gà mái đẻ một quả trứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nid de ponte: Ổ đẻ (cách diễn đạt mô tả hơn, ít dùng làm thuật ngữ chuyên môn).
pondoir

Une poule rousse couve ses œufs dans le pondoir.

danh từ giống đực
  1. ổ đẻ (của )