pondeur

Học thuật
Thân thiện
pondeur

Un papillon pondeur dépose ses œufs sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đẻ: Dùng để chỉ một con vật khả năng đẻ trứng hoặc được nuôi chủ yếu để lấy trứng.
  2. Danh từ giống đực:
    • Người sản xuất nhiều, người "đẻ" ra nhiều: (Nghĩa bóng, thân mật) Chỉ một người sáng tạo hoặc sản xuất ra một số lượng lớn tác phẩm (như sách, bài báo, nhạc...).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une poule pondeuse est élevée pour ses œufs. (Một con đẻ được nuôi để lấy trứng của .)
    • Cet oiseau est un oiseau pondeur. (Loài chim nàymột loài chim đẻ trứng.)
  • Danh từ:
    • Cet écrivain est un pondeur de best-sellers. (Nhà văn nàymột tay đẻ ra nhiều sách bán chạy.)
    • Il est connu comme un pondeur d'articles pour le journal. (Ông ấy được biết đến như một người sản xuất nhiều bài báo cho tờ báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pondeur/pondeuse" thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc sinh học để phân loại động vật.
  • Khi dùng như danh từ với nghĩa bóng, từ này thường mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi hài hước hoặc khinh miệt, để chỉ một người sản xuất ồ ạt nhưng có thể không phải lúc nào cũng chất lượng cao.
Biến thể từ gần giống
  • Pondeuse (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "pondeur".
    • Une pondeuse d'œufs. (Một con gà mái đẻ trứng.)
    • Elle est une pondeuse de scénarios. ( ấymột người sản xuất nhiều kịch bản.)
  • Pondre (động từ): Đẻ (trứng); (nghĩa bóng) viết, sáng tác ra một cách dễ dàng.
    • La poule va pondre un œuf. (Con gà mái sắp đẻ một quả trứng.)
    • Il a pondu un nouveau roman en trois mois. (Anh ta đã đẻ ra một cuốn tiểu thuyết mới trong ba tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Productif/productive (tính từ): Sản xuất nhiều, năng suất.
  • Prolifique (tính từ): Mắn đẻ, sung mãn, sản xuất nhiều (dùng cho cả người vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "pondeur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pondeur".

pondeur

Un papillon pondeur dépose ses œufs sur une feuille verte.

tính từ
  1. đẻ
    • Papillon pondeur
      bướm đẻ
    • Poule pondeuse
      đẻ (nuôi lấy trứngchủ yếu)
danh từ giống đực
  1. (nghĩa bóng; thân mật) người sản xuất nhiều, người đẻ ra nhiều
    • Un pondeur de romans
      một tay đẻ ra nhiều tiểu thuyết