penny

/'peni/
Học thuật
Thân thiện
penny

Une fille ramasse un penny sur le trottoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng xu (bằng đồng, tiền Anh): Một đồng tiền kim loại của Vương quốc Anh. Khi dùng với nghĩa này, số nhiều thường là "pennies".
    • Xu (tiền Anh): Đơn vị tiền tệ, bằng một phần trăm của một bảng Anh (£). Khi dùng với nghĩa này, số nhiều thường là "pence".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (đồng xu):

    • I found an old penny on the ground. (Tôi tìm thấy một đồng xu trên mặt đất.)
    • He saved all his pennies in a jar. (Anh ấy tiết kiệm tất cả những đồng xu của mình trong một cái lọ.)
  • Danh từ (đơn vị tiền tệ):

    • This costs fifty pence. (Cái này giá năm mươi xu.)
    • There are one hundred pence in a pound. (Có một trăm xu trong một bảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pretty penny": một khoản tiền lớn, rất nhiều tiền.

    • That car must have cost a pretty penny. (Chiếc xe đó hẳn đã tốn một khoản tiền lớn.)
  • "In for a penny, in for a pound": (thành ngữ) đã liều thì liều cho trót; đã làm thì làm đến cùng.

    • We've started the project, so in for a penny, in for a pound. (Chúng ta đã bắt đầu dự án, vậy thì đã làm thì làm cho xong.)
  • "Penny for your thoughts": (câu nói) Tôi cho bạn một xu, bạn nói cho tôi bạn đang nghĩ đi? (Dùng để hỏi khi ai đó trông có vẻ đang suy nghĩ sâu xa).

    • You look worried. A penny for your thoughts? (Trông bạn có vẻ lo lắng. Bạn đang nghĩ vậy?)
Biến thể từ gần giống
  • Penny-farthing (n): một loại xe đạp cổ bánh trước rất to bánh sau rất nhỏ.
  • Penny-pincher (n): người hà tiện, keo kiệt.
  • Penniless (adj): không một xu dính túi, túng quẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Cent: xu, đơn vị tiền tệ (ví dụ: của Mỹ, Euro).
  • Coin: đồng xu, tiền xu (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'penny')

Thành ngữ liên quan
  • Turn up like a bad penny: (một người không mong muốn) xuất hiện trở lại một cách khó chịu.

    • He always turns up like a bad penny when there's free food. (Anh ta luôn xuất hiện trở lại một cách khó chịu khi đồ ăn miễn phí.)
  • The penny drops: (thông tin) cuối cùng cũng được hiểu ra, "xu rơi" (ám chỉ sự chậm hiểu).

    • I explained it three times before the penny finally dropped. (Tôi giải thích ba lần thì cuối cùng anh ấy cũng hiểu ra.)
penny

Une fille ramasse un penny sur le trottoir.

  1. (số nhiều pence) xu (tiền Anh)
  2. (số nhiều pennies) đồng xu (bằng đồng, tiền Anh)