penne

Học thuật
Thân thiện
penne

Une plume de penne tombe doucement sur le sol de la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một loại mì ống hình ống, các đầu được cắt chéo: "penne" là một loại pasta (mì ống) hình dạng những ống trụ ngắn với các đầu được cắt theo đường chéo, giống như một cây bút máy (bút lông ngỗng). Đâynghĩa phổ biến nhất trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Je vais préparer des penne à la sauce tomate pour le dîner. (Tôi sẽ chuẩn bị penne sốt cà chua cho bữa tối.)
    • Les penne sont parfaites pour accrocher les sauces épaisses. ( penne rất hoàn hảo để giữ các loại sốt đặc.)
    • Achetez un paquet de penne au supermarché. (Hãy mua một gói pennesiêu thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penne rigate": penne bề mặt sọc, rãnh, giúp giữ sốt tốt hơn.

    • Je préfère les penne rigate aux penne lisce (lisses). (Tôi thích penne rãnh hơn là penne trơn.)
  • "Penne all'arrabbiata": Một món ăn Ý nổi tiếng làm từ penne với sốtchua cay.

    • Ce restaurant sert une délicieuse penne all'arrabbiata. (Nhà hàng này phục vụ món penne all'arrabbiata rất ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Pâtes (n.f.pl): Mì ống nói chung. "Penne" là một loại trong họ "pâtes".
  • Macaroni (n.m): Một loại mì ống hình ống cong, khác với penne.
  • Rigatoni (n.m): Một loại mì ống hình ống to rãnh, tương tự nhưng lớn hơn penne.
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực, không từ đồng nghĩa chính xác cho hình dạng cụ thể này. Có thể dùng cụm từ "une sorte de pâtes" (một loại mì ống) để giải thích.
Lưu ý
  • Từ "penne" trong tiếng Pháp (về ẩm thực) nguồn gốc từ tiếng Ý, có nghĩa là "lông " hoặc "bút lông", ám chỉ hình dạng của .
  • Từ này hoàn toàn khác với từ "peine" (n.f - nỗi buồn, hình phạt) hoặc "pêne" (n.m - then cửa) về cả nghĩa chính tả.
penne

Une plume de penne tombe doucement sur le sol de la forêt.

danh từ giống cái
  1. lông cánh; lông đuôi (của chim)
  2. cánh (mũi tên)
  3. (hàng hải) đầu anten
  4. (ngành dệt) đầu sợi dọc
    • Peine, pêne