pensée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Tư duy; sự suy nghĩ: Khả năng tư duy, hoạt động của trí óc.
- Ý nghĩ, ý tưởng; tư tưởng: Nội dung cụ thể được hình thành trong tâm trí; một hệ thống quan điểm, học thuyết.
- Ý kiến; ngụ ý, dụng ý: Quan điểm cá nhân hoặc ý định thực sự đằng sau lời nói, hành động.
- Ý định: Dự định, kế hoạch dự kiến thực hiện.
- Sự tưởng nhớ: Hành động hồi tưởng, nhớ về ai đó hoặc điều gì đó.
- (Số nhiều) Mơ mộng: Trạng thái mơ màng, suy tư sâu xa, thường tách biệt với thực tại.
- Châm ngôn: Câu nói ngắn gọn, súc tích chứa đựng một chân lý hoặc bài học.
Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Cây hoa bướm, cây hoa păng xê: Một loài hoa nhỏ, nhiều màu sắc, có tên khoa học là Viola tricolor.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (tư duy, ý nghĩ):
- La pensée humaine est complexe. (Tư duy của con người rất phức tạp.)
- Je partage ta pensée sur ce sujet. (Tôi chia sẻ ý nghĩ/ý kiến của bạn về chủ đề này.)
- Sa pensée principale était de nous aider. (Ý định chính của anh ấy là giúp đỡ chúng tôi.)
- Elle est perdue dans ses pensées. (Cô ấy đang chìm đắm trong những suy tư/mơ mộng của mình.)
Danh từ (hoa):
- Elle a planté des pensées dans son jardin. (Cô ấy đã trồng những cây hoa păng xê trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- en pensée: trong ý nghĩ, trong tư tưởng.
- Je serai avec vous en pensée. (Tôi sẽ ở bên các bạn trong tư tưởng.)
- entrer dans la pensée de quelqu'un: hiểu thấu suy nghĩ của ai, đi guốc trong bụng ai.
- Il est difficile d'entrer dans la pensée d'un artiste. (Rất khó để thấu hiểu tư tưởng của một nghệ sĩ.)
- venir à la pensée: nảy ra trong ý nghĩ.
- Cette idée m'est venue à la pensée soudainement. (Ý tưởng này đột nhiên nảy ra trong tâm trí tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Penser (động từ): nghĩ, suy nghĩ.
- Pensif, pensive (tính từ): trầm tư, suy nghĩ.
- Impensable (tính từ): không thể tưởng tượng được, không thể nghĩ tới.
- Repenser (động từ): suy nghĩ lại, cân nhắc lại.
Từ đồng nghĩa
- Idée (ý tưởng, ý nghĩ).
- Réflexion (sự suy nghĩ, sự phản ánh).
- Intention (ý định).
- Souvenir (ký ức, sự hồi tưởng - trong ngữ cảnh tưởng nhớ).
Thành ngữ liên quan
- À la pensée de: khi nghĩ tới.
- À la pensée de le revoir, elle sourit. (Khi nghĩ tới việc gặp lại anh ta, cô ấy mỉm cười.)
- N'avoir qu'une pensée pour: chỉ nghĩ tới, chỉ có một mối bận tâm duy nhất là.
- Il n'a qu'une pensée pour son travail. (Anh ấy chỉ nghĩ tới công việc của mình.)
{{pensées}}
danh từ giống cái
- tư duy; sự suy nghĩ
- ý nghĩ, ý tưởng; tư tưởng
- Parler contre sa penséenói trái ý nghĩ
- La pensée de Marxtư tưởng của Mác
- ý kiến; ngụ ý, dụng ý
- Saisir la pensée d'un auteurnắm được dụng ý của tác giả
- ý định
- Avoir la pensée de partircó ý định ra đi
- sự tưởng nhớ
- La pensée d'un absentsự tưởng nhớ người vắng mặt
- (số nhiều) mơ mộng
- S'enfoncer dans ses penséeschìm đắm trong mơ mộng
- châm ngôn
- Les pensées de Pascalcác châm ngôn của Pa-xcan
- en penséetrong ý nghĩ, trong tư tưởng
- entrer dans la pensée de quelqu'unđi guốc trong bụng ai
- venir à la penséenảy ra trong ý nghĩ
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây hoa bướm, cây hoa păng xê