penuche

penuche

A baker cuts a fresh tray of penuche into squares.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Kẹo penuche: Một loại kẹo mềm (fudge) được làm từ đường nâu (brown sugar), , sữa các loại hạt (thường óc chó hoặc hồ đào). Kẹo kết cấu mịn, hơi mềm, vị ngọt đậm đà của đường nâu , thường được cắt thành miếng nhỏ.

dụ sử dụng
  • ( tôi làm món kẹo penuche ngon nhất vào mỗi dịp Giáng sinh.)
  • (Kẹo penuche một loại kẹo truyền thống của vùng New England, tương tự như fudge nhưng hương vị đường nâu đặc trưng.)
  • ( ấy thêm óc chó băm nhỏ vào kẹo penuche để tăng độ giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penuche frosting": Lớp kem phủ làm từ đường nâu, sữa, thường dùng để phủ lên bánh ngọt hoặc bánh quy.

    • The cake was topped with a rich penuche frosting. (Chiếc bánh được phủ một lớp kem penuche đậm đà.)
  • "Penuche fudge": Cách gọi khác của penuche, nhấn mạnh kết cấu mềm mịn giống fudge.

    • This penuche fudge is so creamy and delicious. (Kẹo penuche fudge này thật mịn màng ngon tuyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Panocha (danh từ): Một loại kẹo tương tự penuche, nhưng thường được làm từ đường mía hoặc đường thốt nốt, phổ biếnPhilippines châu Mỹ Latinh.

    • Panocha is a sweet treat made from unrefined sugar. (Panocha một món ngọt làm từ đường chưa tinh chế.)
  • Fudge (danh từ): Kẹo mềm nói chung, thường làm từ --la hoặc đường, sữa.

    • Chocolate fudge is more common than penuche in many countries. (Kẹo fudge --la phổ biến hơn penuche ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Brown sugar fudge: Kẹo fudge đường nâu.
  • Caramel fudge: Kẹo fudge caramel (đôi khi dùng để chỉ penuche do hương vị caramel từ đường nâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "penuche".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "penuche".