penuchle
Định nghĩa
Danh từ: - Trò chơi bài penuchle: Một trò chơi bài được chơi với bộ bài 48 lá (hai lá mỗi chất cho các lá bài cao); cách chơi tương tự như whist. Đây là một trò chơi bài phổ biến ở Bắc Mỹ, thường có hai đội chơi với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã dành cả buổi tối để chơi bài penuchle với bạn bè.)
- (Penuchle yêu cầu một bộ bài đặc biệt và trí nhớ tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play a game of penuchle": chơi một ván penuchle.
- We decided to play a game of penuchle after dinner. (Chúng tôi quyết định chơi một ván penuchle sau bữa tối.)
"penuchle hand": bộ bài trong ván penuchle.
- He had a strong penuchle hand and won the round. (Anh ấy có một bộ bài penuchle mạnh và đã thắng vòng đó.)
Biến thể và từ gần giống
Pinochle: Một biến thể phổ biến khác của trò chơi penuchle, thường được dùng thay thế.
- Pinochle is often considered the same game as penuchle. (Pinochle thường được coi là cùng một trò chơi với penuchle.)
Bezique: Một trò chơi bài tương tự có nguồn gốc từ Pháp, có ảnh hưởng đến penuchle.
Từ đồng nghĩa
- Card game: trò chơi bài (dùng chung cho các trò chơi bài nói chung).
- Trick-taking game: trò chơi ăn bài (loại trò chơi mà penuchle thuộc về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play penuchle: chơi penuchle.
- They often play penuchle on weekends. (Họ thường chơi penuchle vào cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Not applicable: Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến penuchle, vì đây là một từ chuyên ngành chỉ trò chơi bài.