bungle
/'bʌɳgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Làm hỏng, làm thất bại một cách vụng về: Chỉ hành động thực hiện một việc gì đó một cách thiếu khéo léo, cẩu thả, dẫn đến kết quả tồi tệ hoặc thất bại.
- Làm lộn xộn, làm rối tung lên: Chỉ việc xử lý một tình huống hoặc nhiệm vụ một cách lóng ngóng, khiến mọi thứ trở nên hỗn độn.
Danh từ:
- Sự làm hỏng, sự thất bại vụng về: Chỉ chính kết quả của một hành động được thực hiện một cách vụng về, cẩu thả.
- Việc làm cẩu thả, việc làm vụng: Chỉ bản thân hành động hoặc công việc được thực hiện một cách tệ hại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He bungled the presentation by forgetting his main points. (Anh ấy đã làm hỏng bài thuyết trình vì quên mất những điểm chính.)
- The plumber bungled the repair, and now the leak is worse. (Người thợ sửa ống nước đã làm hỏng việc sửa chữa, và bây giờ chỗ rò rỉ còn tệ hơn.)
- Danh từ:
- The entire project was a complete bungle from start to finish. (Toàn bộ dự án là một sự thất bại thảm hại từ đầu đến cuối.)
- Due to a bureaucratic bungle, our application was lost. (Do một sai sót hành chính, đơn đăng ký của chúng tôi đã bị thất lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bungle something up": Làm hỏng bét, làm rối tung một việc gì đó (nhấn mạnh mức độ hỏng hóc).
- I really bungled up the interview by arriving late. (Tôi thực sự đã làm hỏng bét buổi phỏng vấn vì đến muộn.)
- "a royal bungle": Một sự thất bại hoặc sai lầm cực kỳ nghiêm trọng và đáng xấu hổ (cách nói nhấn mạnh).
- The company's handling of the data breach was a royal bungle. (Cách công ty xử lý vụ rò rỉ dữ liệu là một thất bại thảm hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Bungler (danh từ): Người vụng về, người hay làm hỏng việc.
- He's known as a bungler who can't be trusted with important tasks. (Anh ta được biết đến như một kẻ vụng về không thể giao những nhiệm vụ quan trọng.)
- Bungling (tính từ/danh động từ): Vụng về, lóng ngóng; hành động làm hỏng.
- His bungling attempts to fix the computer only made it worse. (Những nỗ lực vụng về của anh ta để sửa máy tính chỉ khiến nó tệ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ:
- Botch: Làm hỏng, làm dối (nhấn mạnh việc làm ẩu, cẩu thả).
- Fumble: Làm rối, xử lý vụng về (thường do lo lắng hoặc thiếu kinh nghiệm).
- Mishandle: Xử lý sai, đối xử không đúng cách.
- Danh từ:
- Fiasco: Thất bại thảm hại.
- Debacle: Sự sụp đổ, thất bại hoàn toàn (ở quy mô lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bungle along: Tiếp tục một cách vụng về, lóng ngóng (thường chỉ một quá trình kéo dài).
- Without proper training, the new team just bungled along for months. (Không có đào tạo đúng cách, đội ngũ mới chỉ vật lộn một cách vụng về trong nhiều tháng.)
Thành ngữ liên quan
- To make a bungle of something: Làm hỏng việc gì đó một cách thảm hại.
- He made a complete bungle of organizing the event. (Anh ta đã làm hỏng bét việc tổ chức sự kiện.)
danh từ
- việc làm vụng, việc làm cẩu thả
- việc làm hỏng
- sự lộn xộn
động từ
- làm vụng, làm dối, làm cẩu thả, làm ẩu
- làm hỏng việc
- làm lộn xộn