pepys
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tên của Samuel Pepys (1633-1703): Một nhà văn và nhà chép sử người Anh, nổi tiếng với cuốn nhật ký ghi chép chi tiết về các sự kiện lịch sử, văn hóa và thảm họa của thế kỷ 17 ở Anh, bao gồm Đại dịch hạch London (1665) và Đại hỏa hoạn London (1666). - Tác giả của nhật ký nổi tiếng: "pepys" thường được dùng để chỉ chính con người này hoặc các tác phẩm liên quan đến nhật ký của ông.
Ví dụ sử dụng
- (Samuel Pepys nổi tiếng với cuốn nhật ký của mình, cung cấp một bức tranh sinh động về cuộc sống ở London thế kỷ 17.)
- (Các nhà sử học thường tham khảo nhật ký của Pepys để hiểu về Đại hỏa hoạn London.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pepys' diary": Nhật ký của Pepys, một tài liệu lịch sử quý giá.
- Pepys' diary was written in a shorthand code and later deciphered. (Nhật ký của Pepys được viết bằng mã tốc ký và sau đó được giải mã.)
- "Pepysian": Thuộc về hoặc liên quan đến Samuel Pepys hoặc phong cách viết của ông.
- The Pepysian archive contains many original manuscripts. (Kho lưu trữ Pepysian chứa nhiều bản thảo gốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Pepysian (tính từ): Liên quan đến Samuel Pepys hoặc nhật ký của ông.
- A Pepysian account of the event. (Một tài khoản theo phong cách Pepys về sự kiện đó.)
- Pepys' (sở hữu cách): Của Pepys.
- Pepys' observations on the plague are invaluable. (Những quan sát của Pepys về bệnh dịch hạch là vô giá.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà chép sử: Người ghi chép lịch sử.
- Nhà văn nhật ký: Người viết nhật ký.
Các cụm từ liên quan
- The diary of Samuel Pepys: Nhật ký của Samuel Pepys.
- Scholars study the diary of Samuel Pepys for its historical insights. (Các học giả nghiên cứu nhật ký của Samuel Pepys để có những hiểu biết lịch sử.)
- Pepys' London: London thời Pepys, thường dùng để chỉ bối cảnh lịch sử.
- Pepys' London was a city recovering from the plague. (London thời Pepys là một thành phố đang phục hồi sau bệnh dịch hạch.)
Thành ngữ liên quan
- "To keep a Pepys-like diary": Giữ một cuốn nhật ký chi tiết và trung thực như Pepys.
- She keeps a Pepys-like diary, recording every detail of her daily life. (Cô ấy giữ một cuốn nhật ký như Pepys, ghi lại mọi chi tiết của cuộc sống hàng ngày.)