bps

bps

A modem transfers data at a speed of 56,000 bps.

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt):
    • Tốc độ truyền dữ liệu (bit trên giây): "bps" viết tắt của cụm từ "bits per second" (bit trên giây). Đây đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu trong máy tính viễn thông, thường dùng để chỉ tốc độ của modem, kết nối mạng, hoặc thiết bị truyền thông. Một bit đơn vị nhỏ nhất của dữ liệu, "bps" cho biết số bit được truyền đi trong một giây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My internet connection has a speed of 100 Mbps (megabits per second). (Kết nối internet của tôi tốc độ 100 Mbps (megabit trên giây).)
    • The modem operates at 56 kbps (kilobits per second). (Modem hoạt độngtốc độ 56 kbps (kilobit trên giây).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bps" thường xuất hiện trong các cụm từ viết tắt như kbps (kilobits per second - nghìn bit/giây), Mbps (megabits per second - triệu bit/giây), Gbps (gigabits per second - tỉ bit/giây). Đây các bội số của "bps", được dùng để đo tốc độ cao hơn.
    • The fiber optic connection offers 1 Gbps. (Kết nối cáp quang cung cấp tốc độ 1 Gbps.)
  • "bps" cũng được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để so sánh tốc độ truyền dữ liệu giữa các thiết bị.
    • This old modem only supports 14.4 kbps, which is very slow by today's standards. (Modem này chỉ hỗ trợ 14.4 kbps, rất chậm so với tiêu chuẩn ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • bit (n): bit, đơn vị nhỏ nhất của dữ liệu.
    • A byte consists of 8 bits. (Một byte gồm 8 bit.)
  • baud (n): baud, đơn vị đo tốc độ truyền ký hiệu (thường nhầm lẫn với bps, nhưng khác nhau về mặt kỹ thuật).
    • In older modems, baud rate and bps were often the same. (Trong các modem , tốc độ baud bps thường giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Bit rate: tốc độ bit (một thuật ngữ tương đương, thường dùng trong kỹ thuật số).
    • The bit rate of this video is 5 Mbps. (Tốc độ bit của video này 5 Mbps.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Transfer at bps: truyền dữ liệu với tốc độ bao nhiêu bps.
    • The device transfers data at 100 Mbps. (Thiết bị truyền dữ liệu với tốc độ 100 Mbps.)
  • Measure in bps: đo lường bằng bps.
    • Internet speeds are usually measured in Mbps. (Tốc độ internet thường được đo bằng Mbps.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not a single bps": không một chút tốc độ nào (thường dùng để nhấn mạnh tốc độ quá chậm).
    • This old dial-up connection can't even transfer a single bps properly. (Kết nối quay số này thậm chí không thể truyền dữ liệu đúng một bps nào.)