pepsi

pepsi

A child drinks a cold Pepsi on a hot day.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (thương hiệu):
    • Pepsi: Một nhãn hiệu nước giải khát ga (cola) nổi tiếng của Mỹ, thuộc sở hữu của công ty PepsiCo. Từ này thường được dùng để chỉ sản phẩm nước ngọt mang thương hiệu này.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • I ordered a can of Pepsi with my pizza. (Tôi đã gọi một lon Pepsi cùng với pizza của mình.)
    • Pepsi is one of the most popular soft drinks in the world. (Pepsi một trong những loại nước giải khát phổ biến nhất trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pepsi challenge": Một chiến dịch quảng cáo nổi tiếng của Pepsi vào thập niên 1970–1980, nơi người tiêu dùng được thử mùi vị Pepsi Coca-Cola để so sánh.

    • The Pepsi challenge was a marketing strategy to prove Pepsi tasted better. (Thử thách Pepsi một chiến lược tiếp thị để chứng minh Pepsi vị ngon hơn.)
  • "Pepsi generation": Cụm từ chỉ thế hệ trẻ, năng động, thường được Pepsi nhắm đến trong quảng cáo.

    • The Pepsi generation represents youth and modernity. (Thế hệ Pepsi đại diện cho tuổi trẻ sự hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • PepsiCo (danh từ riêng): Tên công ty mẹ của Pepsi, sản xuất nhiều loại đồ uống thực phẩm.

    • PepsiCo also owns brands like Lay's and Gatorade. (PepsiCo cũng sở hữu các thương hiệu như Lay's Gatorade.)
  • Diet Pepsi (danh từ riêng): Phiên bản Pepsi không đường, dành cho người ăn kiêng.

    • She prefers Diet Pepsi because it has fewer calories. ( ấy thích Diet Pepsi ít calo hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cola: Loại nước giải khát ga màu nâu, vị ngọt, thường được dùng để chỉ chung các thương hiệu như Pepsi Coca-Cola.
  • Soda: Từ chung cho nước giải khát ga (ở Mỹ), bao gồm cả Pepsi.
  • Pop: Từ lóng (chủ yếuAnh một số vùng Mỹ) chỉ nước giải khát ga.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pepsi up (cụm động từ không chính thức): Làm tăng năng lượng hoặc sảng khoái (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
    • Let's Pepsi up before the game with a cold drink. (Hãy làm tươi tỉnh trước trận đấu bằng một ly nước lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pepsi vs. Coke": Cụm từ chỉ sự cạnh tranh gay gắt giữa hai thương hiệu nước ngọt lớn, thường được dùng để von về các cuộc đối đầu trong kinh doanh.
    • The rivalry between Apple and Samsung is like Pepsi vs. Coke in the tech world. (Sự cạnh tranh giữa Apple Samsung giống như Pepsi vs. Coke trong thế giới công nghệ.)