high-and-mighty
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kiêu ngạo, hách dịch: Có thái độ tự cho mình là quan trọng, tốt hơn hoặc có quyền lực hơn người khác một cách lộ liễu và khó chịu.
- Chuyên quyền, độc đoán: Hành xử như thể mình có quyền ra lệnh và kiểm soát người khác mà không cần xem xét ý kiến của họ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ever since he got promoted, he's been acting so high-and-mighty. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta cư xử rất kiêu ngạo.)
- I can't stand her high-and-mighty attitude towards the waitstaff. (Tôi không thể chịu được thái độ hách dịch của cô ấy đối với nhân viên phục vụ.)
- He dismissed our suggestions with a high-and-mighty wave of his hand. (Anh ta bác bỏ những đề xuất của chúng tôi với một cái vẫy tay đầy vẻ độc đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the high-and-mighty" (danh từ số nhiều): dùng để chỉ một nhóm người có thái độ hoặc địa vị kiêu ngạo, thường là những người có quyền lực hoặc giàu có.
- The club only caters to the high-and-mighty. (Câu lạc bộ đó chỉ phục vụ cho giới quyền quý kiêu kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Haughty (adj): kiêu căng, ngạo mạn.
- Arrogant (adj): ngạo mạn, tự cao tự đại.
- Overbearing (adj): hống hách, độc đoán.
- Imperious (adj): hống hách, ra lệnh.
Từ đồng nghĩa
- Snobbish: trưởng giả, khinh người.
- Domineering: thích thống trị, hống hách.
- Pompous: màu mè, khoa trương.
Thành ngữ liên quan
- "to be on one's high horse": có thái độ kiêu căng, tự cho mình là đúng.
- She got on her high horse when I questioned her decision. (Cô ấy trở nên kiêu ngạo khi tôi chất vấn quyết định của cô ấy.)
Adjective
- kiêu ngạo, chuyên quyền, độc đoán, hách dịch