persévérance
Học thuậtThân thiện
L'étudiant montre de la persévérance en travaillant sur un problème difficile.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính kiên trì, tính bền chí, tính bền gan: Chỉ phẩm chất của một người tiếp tục cố gắng làm một việc gì đó một cách quyết tâm và không từ bỏ, mặc dù gặp khó khăn, trở ngại hoặc cần nhiều thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa persévérance a finalement été récompensée. (Tính kiên trì của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp.)
- Il faut beaucoup de persévérance pour apprendre une nouvelle langue. (Cần rất nhiều sự kiên trì để học một ngôn ngữ mới.)
- La persévérance est la clé du succès. (Sự kiên trì là chìa khóa của thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire preuve de persévérance": thể hiện sự kiên trì, chứng tỏ lòng kiên trì.
- Il a fait preuve d'une grande persévérance dans ses recherches. (Anh ấy đã thể hiện một sự kiên trì lớn trong nghiên cứu của mình.)
"Avec persévérance": một cách kiên trì.
- Elle travaille avec persévérance pour atteindre ses objectifs. (Cô ấy làm việc một cách kiên trì để đạt được mục tiêu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Persévérant, e (tính từ): kiên trì, bền chí.
- C'est un élève très persévérant. (Đó là một học sinh rất kiên trì.)
Persévérer (động từ): kiên trì, bền chí làm việc gì.
- Il faut persévérer dans ses efforts. (Phải kiên trì trong nỗ lực của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Ténacité (danh từ giống cái): tính bền bỉ, tính dai dẳng.
- Opiniâtreté (danh từ giống cái): tính cố chấp, tính bền bỉ (đôi khi mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Constance (danh từ giống cái): tính kiên định, tính không thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Découragement (danh từ giống đực): sự nản lòng, sự chán nản.
- Abandon (danh từ giống đực): sự từ bỏ.
- Inconstance (danh từ giống cái): tính không kiên định, tính hay thay đổi.
Thành ngữ liên quan
- "La persévérance vient à bout de tout": Kiên trì sẽ vượt qua mọi thứ (tương đương với "Có công mài sắt, có ngày nên kim").
- N'oublie pas que la persévérance vient à bout de tout. (Đừng quên rằng kiên trì sẽ vượt qua mọi thứ.)
L'étudiant montre de la persévérance en travaillant sur un problème difficile.
danh từ giống cái
- tính kiên trì, tính bền chí, tính bền gan