pesée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cân, hành động cân: Chỉ việc xác định trọng lượng của một vật bằng cân.
- Mẻ cân, lượng vật được cân một lần: Chỉ khối lượng cụ thể của vật được cân trong một lần thực hiện.
- Sức ấn xuống, áp lực, lực đè: Chỉ lực tác dụng theo phương thẳng đứng từ trên xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La pesée des bagages est obligatoire à l'aéroport. (Việc cân hành lý là bắt buộc ở sân bay.)
- Une première pesée a donné un résultat imprécis. (Một mẻ cân đầu tiên cho kết quả không chính xác.)
- La pesée de la neige a fait plier les branches. (Sức nặng của tuyết đã làm cong các cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire la pesée de quelque chose": thực hiện việc cân một vật gì đó.
- Le pharmacien fait la pesée des ingrédients. (Người dược sĩ thực hiện việc cân các thành phần.)
"Sous la pesée de": dưới sức nặng/áp lực của.
- Le toit a cédé sous la pesée de la glace. (Mái nhà đã đổ sập dưới sức nặng của băng.)
Biến thể và từ liên quan
Peser (động từ): cân, nặng, đè nặng.
- Je dois peser ce colis. (Tôi phải cân bưu kiện này.)
Peseur / Peseuse (danh từ): người cân, nhân viên cân.
- Pesage (danh từ giống đực): sự cân (thường trong ngữ cảnh thể thao, như cân vận động viên đua ngựa).
Từ đồng nghĩa
- Mesure de poids: phép đo trọng lượng.
- Pression: áp lực, sức ép.
- Charge: tải trọng, sức nặng.
Các cụm từ liên quan
- Balance de pesée: cân (dụng cụ để cân).
- Plateau de pesée: đĩa cân.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pesée".
danh từ giống cái
- sự cân
- mẻ cân
- Une pesée de cinquante kilogrammesmột mẻ cân năm mươi kilogam
- sức ấn xuống; sức kéo
- Exercer une pesée sur une barre de ferấn một thanh sắt xuống