pisse

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thô tục):
    • Nước đái, nước tiểu: Từ lóng thô tục để chỉ chất lỏng bài tiết ra từ bàng quang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il y a de la pisse sur le sol des toilettes publiques. ( nước đái trên sàn nhà vệ sinh công cộng.)
    • Cette odeur, c’est de la pisse de chat. (Mùi đónước tiểu mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être bourré à la pisse" / "être plein comme une pisse": say bí tỉ, say khướt.

    • Après la fête, il était plein comme une pisse. (Sau bữa tiệc, anh ta say bí tỉ.)
  • "coûter la peau de la pisse": đắt cắt cổ, đắt vô cùng.

    • Cette voiture de luxe coûte la peau de la pisse. (Chiếc xe hơi sang trọng này đắt cắt cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pisser (động từ, thô tục): đái, đi tiểu.

    • Le chien a pissé sur le poteau. (Con chó đã đái lên cột.)
  • Pisseux / Pisseuse (tính từ): 1. Có mùi hoặc dính nước tiểu. 2. (Nghĩa bóng, khinh miệt) hèn nhát, đáng khinh.

    • Un vieux matelas pisseux. (Một tấm nệm có mùi nước tiểu.)
    • Quel comportement pisseux ! (Hành động hèn nhát thế!)
Từ đồng nghĩa
  • Urine (danh từ): nước tiểu (từ trang trọng, y khoa).
  • Pipi (danh từ, thân mật): , đi (thường dùng với trẻ em hoặc trong ngữ cảnh nhẹ nhàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'pisse'. Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ 'pisser').

Thành ngữ liên quan
  • "Froid de la pisse": rét cắt da cắt thịt, rét buốt.

    • Il fait un froid de la pisse dehors. (Bên ngoài trời rét cắt da cắt thịt.)
  • "Être à la pisse" (): ở trong tình trạng khó khăn, bế tắc.

    • Avec toutes ces dettes, je suis à la pisse. (Với đống nợ này, tôi đangtrong tình thế bế tắc.)
danh từ giống cái
  1. (thô tục) nước đái