pettifog
/'petifɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cãi cọ, tranh luận một cách vụn vặt, quá chú trọng vào những chi tiết nhỏ nhặt và không quan trọng: Hành động lãng phí thời gian và công sức vào việc tranh cãi về những điều tầm thường, vô nghĩa, thường với thái độ cố chấp, khó chịu.
- (Đặc biệt về luật sư) Hành nghề luật một cách ti tiện, chuyên xử lý những vụ kiện nhỏ mọn hoặc sử dụng những thủ thuật, lý lẽ vụn vặt, không đứng đắn: Chỉ cách hành xử của một luật sư thiếu đạo đức nghề nghiệp, chỉ quan tâm đến những vụ việc nhỏ để kiếm lợi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Instead of discussing the main issue, they continued to pettifog about the wording of a single clause. (Thay vì thảo luận vấn đề chính, họ cứ tiếp tục cãi cọ vụn vặt về cách diễn đạt của một điều khoản đơn lẻ.)
- The lawyer was known to pettifog, taking on trivial cases just to collect fees. (Vị luật sư đó nổi tiếng là hành nghề theo kiểu ti tiện, nhận những vụ kiện lặt vặt chỉ để thu phí.)
- We don't have time to pettifog; we need to find a real solution. (Chúng ta không có thời gian để cãi nhau về chuyện nhỏ nhặt; chúng ta cần tìm một giải pháp thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pettifog over something": cãi cọ, xoáy sâu vào một điều gì đó vụn vặt.
- He would pettifog over a single misplaced comma in the document. (Anh ta sẽ cãi cho bằng được về một dấu phẩy đặt sai chỗ trong tài liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pettifogger (danh từ): người hay cãi cọ vụn vặt; (nghĩa đen) luật sư tồi, luật sư chuyên xử lý những vụ kiện nhỏ mọn bằng các thủ thuật không đứng đắn.
- He was dismissed as a mere pettifogger who avoided substantive debate. (Anh ta bị coi như một kẻ chỉ biết cãi lẽ vặt và tránh né những tranh luận có trọng tâm.)
- Pettifoggery (danh từ): hành vi cãi cọ vụn vặt; những lý lẽ, thủ thuật ti tiện, nhỏ mọn.
- The negotiation was stalled by legal pettifoggery. (Cuộc đàm phán bị đình trệ bởi những lý lẽ vụn vặt về mặt pháp lý.)
Từ đồng nghĩa
- Quibble: cãi cọ, nói lảng về một điểm nhỏ.
- Cavil: bắt bẻ, chỉ trích vì những lý do không đáng kể.
- Split hairs: quá chú trọng vào những sự khác biệt rất nhỏ, vụn vặt.
Từ trái nghĩa
- Concede: nhượng bộ, thừa nhận.
- Agree: đồng ý.
- Discuss substantively: thảo luận một cách có nội dung, có trọng tâm.
nội động từ
- cãi cho những vụ lặt vặt (luật sư)
- cãi cọ lặt vặt