phàm

adj
  1. coarse, philistine
    • phàm ăn
      to be a coarse eater
conj
  1. as, being

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "phàm"

phàm
Phàm làm người thì phải lao động.