phận

  1. d. Cương vị, địa vị: Biết thân biết phận.
  2. d. "Số phận" nói tắt: Phận bạc như vôi.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

phận
Người ấy chấp nhận phận mình với lòng thanh thản.