dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
phận
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "phận"
đà
đài
ái nam ái nữ
âm hạch
âm hộ
âm mao
an phận
đạo
ấp cây
đau
bạc
Bạch Hạc
bạc phận
bài tiết
ban
báng
bánh lái
bản vị
bao biện
bao vây
bắp
ba quân
bắt đầu
bầu
bè
bẹ
biên
bộ
bổ
bổn phận
bộ đội
bóp
bộ phận
bó thân
bụng
buồng trứng
bưu chính
cà
cằm
cam
cam phận
cán
cần
càng
cánh
cánh bèo
cánh tay
cấu tạo
cấu thành
chân
chắn xích
chao
chểnh mảng
chiếc bách
chiến lược
chiến thuật
chi tiết
chồi
chổng
chong chóng
Chùa Hương Tích
chung thân
chuôi
chuột
có
cổ
cơ
cò
cỗ
có hiếu
côn
còng cọc
cơ quan
cơ sở
cơ thể
cu
của
cửa
cửa mình
cùi
cuống
dạ dày
danh phận
dây chuyền
duỗi
dưỡng sinh
duyên
đề
đeo
gan
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...